学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

In the care of là gì?

in the care of sb / in sb’s care/ɪn ðə kɛr əv/(phrase)

được ai chăm sóc, bảo trợ

Định nghĩa (tiếng Anh): being cared for by somebody

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 45Nhờ Đồng Nghiệp Trông Cây Hộ - Nói Về Sự Ngần Ngại Với Be Reluctant To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in the care of"

  1. 1. đang được ai đó chăm sóc, bảo vệin the care of + sb / in + sb’s care

    being looked after or protected by someone

    • The children are in the care of their grandparents.

      Những đứa trẻ đang được ông bà chăm sóc.

    • You’ll be safe in our care.

      Bạn sẽ an toàn khi được chúng tôi chăm sóc.

  2. 2. được gửi/đặt dưới sự chăm sóc của ai (thường trong ngữ cảnh chính thức)in the care of + sb/sth

    placed under someone’s responsibility or supervision

    • The documents are in the care of the lawyer.

      Tài liệu đang được luật sư giữ gìn.

    • The painting is in the care of the museum.

      Bức tranh đang được bảo quản tại viện bảo tàng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • in the care of + sb

    Dùng khi muốn nhấn mạnh người chăm sóc (vd: in the care of a doctor).

  • in + sb’s care

    Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng được chăm sóc (vd: in his care).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh hàng ngày (chăm sóc trẻ em, người ốm) và chính thức (tài liệu, tác phẩm nghệ thuật). Không chia động từ vì đây là cụm giới từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'care' (chăm sóc) như một chiếc ô che chở: 'in the care of sb' = dưới chiếc ô bảo vệ của ai đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in the care of ↔ in charge of

    'in the care of' = được chăm sóc, 'in charge of' = chịu trách nhiệm quản lý (vd: She is in charge of the project).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is in the care for his aunt.

    ✓ He is in the care of his aunt.

    Chỉ dùng 'in the care of' hoặc 'in sb’s care', không dùng 'for'.

  • ❌ The dog is in care of her.

    ✓ The dog is in her care.

    Khi dùng 'in sb’s care', không có 'of' giữa 'care' và đại từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • under sb’s supervision — Nhấn mạnh sự giám sát hơn là chăm sóc (thường dùng trong công việc).
  • in sb’s charge — Trang trọng hơn, thường dùng cho trách nhiệm pháp lý.

🔗 Cụm hay đi kèm

in the care of a doctorin the care of the governmentin someone’s loving carebe left in sb’s care

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đứa trẻ đang được chăm sóc bởi cô giáo.
  2. Bệnh nhân được chăm sóc bởi bác sĩ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"in the care of" đi với giới từ gì?

Chỉ dùng 'of' (in the care of sb) hoặc sở hữu cách (in sb’s care). Không dùng giới từ khác.

›"in the care of" khác "in charge of" thế nào?

'in the care of' = được chăm sóc, 'in charge of' = chịu trách nhiệm quản lý.

›"in the care of" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý/y tế (vd: in the care of the hospital).

🧩 Cụm từ liên quan

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

marry sb off

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

throw sb off balance

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

a match made in heaven

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

walk out on sb

Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)

be hung up on sth

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

#Dating and marriage