学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B1Thân mật

In a pickle là gì?

in a pickle/ɪn ə ˈpɪkəl/(phrase)

lâm vào tình thế khó khăn

Định nghĩa (tiếng Anh): in a difficult or unpleasant situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 44Học Đan Len Ở Câu Lạc Bộ Công Ty - Dự Đoán Khả Năng Với Be Likely To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in a pickle"

  1. 1. gặp phải tình huống khó xử hoặc rắc rốibe in a pickle

    to be in a difficult or unpleasant situation

    • We missed the last bus and were in a real pickle.

      Chúng tôi lỡ chuyến xe bus cuối cùng và rơi vào tình thế thật khó khăn.

    • She found herself in a pickle when she lost her passport abroad.

      Cô ấy rơi vào tình thế khó xử khi mất hộ chiếu ở nước ngoài.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be (am/is/are/was/were) in a pickle

    Luôn dùng với động từ 'to be' và giới từ 'in'. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

  • get (sb) in a pickle

    Dùng khi ai đó gây ra tình huống khó khăn cho mình hoặc người khác.

  • find oneself in a pickle

    Nhấn mạnh việc bất ngờ lâm vào tình thế khó khăn.

Lưu ý khi dùng

Thành ngữ này có nguồn gốc từ việc ngâm dưa (pickle) — nếu để quá lâu, dưa có thể bị hỏng và gây rắc rối. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Thường đi với 'a real pickle' hoặc 'a pretty pickle' để nhấn mạnh.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'pickle' (dưa muối) — nếu không xử lý đúng cách, dưa có thể hỏng, giống như tình huống 'hỏng' (rắc rối) mà bạn đang gặp phải.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is in pickle now.

    ✓ He is in a pickle now.

    Thiếu mạo từ 'a' — thành ngữ cố định là 'in a pickle', không phải 'in pickle'.

  • ❌ She got in a pickle with her boss.

    ✓ She got into a pickle with her boss.

    Thiếu giới từ 'into' — cấu trúc đúng là 'get into a pickle' (lâm vào tình thế khó khăn).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in a jam — gần nghĩa, nhưng 'jam' nhấn mạnh sự kẹt cứng hơn
  • in a tight spot — trang trọng hơn một chút, dùng trong nhiều ngữ cảnh

↔️ Từ trái nghĩa

  • out of the woods — đã thoát khỏi tình thế khó khăn

🔗 Cụm hay đi kèm

be in a real pickleget into a picklefind oneself in a picklein a pretty pickle

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi lâm vào tình thế khó khăn rồi.
  2. Anh ấy đang lâm vào tình thế khó khăn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"in a pickle" là gì?

Thành ngữ này có nghĩa là lâm vào tình thế khó khăn hoặc rắc rối, thường là do sự cố bất ngờ.

›"in a pickle" khác "in a jam" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa là gặp khó khăn, nhưng 'in a jam' nhấn mạnh sự kẹt cứng, không thể thoát ra dễ dàng, trong khi 'in a pickle' có thể mang sắc thái hài hước hơn.

›Có thể dùng "in a pickle" trong văn viết học thuật không?

Không nên. Đây là thành ngữ không trang trọng, phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

#Habits