Thích ăn đồ ngọt
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to like food that contains a lot of sugar
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thích các loại thức ăn hoặc đồ uống có nhiều đườnghave a sweet tooth
to enjoy eating or drinking things that contain a lot of sugar
I have a sweet tooth, so I always order dessert.
Tôi thích đồ ngọt, nên tôi luôn gọi món tráng miệng.
He has such a sweet tooth that he eats candy every day.
Anh ấy thích đồ ngọt đến mức ăn kẹo hàng ngày.
[Subject] + have/has + a sweet tooth
Dùng với chủ ngữ là người, không chia 'tooth' thành số nhiều.
[Subject] + have/has + a sweet tooth + for + noun
Thường đi kèm với danh từ chỉ loại đồ ngọt cụ thể.
Cụm này là collocation phổ biến trong văn nói, không trang trọng. Không dùng với 'teeth' (số nhiều). Có thể thêm trạng từ chỉ mức độ trước 'sweet tooth' (vd: *a very sweet tooth*).
Hình ảnh: 'tooth' (răng) 'sweet' (ngọt) → răng thích cảm giác ngọt, tức là thích ăn đồ ngọt.
❌ She has sweet tooth.
✓ She has a sweet tooth.
Cần mạo từ 'a' trước 'sweet tooth'—đây là cụm cố định.
❌ He has sweet teeth.
✓ He has a sweet tooth.
'Tooth' luôn ở số ít trong cụm này, dù chủ ngữ là số nhiều.
Nghĩa là thích ăn đồ ngọt, thường là thức ăn hoặc đồ uống có nhiều đường.
Có thể đi với 'for' để chỉ loại đồ ngọt cụ thể (vd: *have a sweet tooth for ice cream*).
Không, đây là cụm không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.