学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1Thân mật

Have a sweet tooth là gì?

have a sweet tooth/hæv ə swiːt tuːθ/(phrase)

Thích ăn đồ ngọt

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to like food that contains a lot of sugar

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 43Cuộc Thi Làm Bánh Ở Công Ty - Nói Về Tiếng Tăm Của Ai Đó Với Be Known To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have a sweet tooth"

  1. 1. Thích các loại thức ăn hoặc đồ uống có nhiều đườnghave a sweet tooth

    to enjoy eating or drinking things that contain a lot of sugar

    • I have a sweet tooth, so I always order dessert.

      Tôi thích đồ ngọt, nên tôi luôn gọi món tráng miệng.

    • He has such a sweet tooth that he eats candy every day.

      Anh ấy thích đồ ngọt đến mức ăn kẹo hàng ngày.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + have/has + a sweet tooth

    Dùng với chủ ngữ là người, không chia 'tooth' thành số nhiều.

  • [Subject] + have/has + a sweet tooth + for + noun

    Thường đi kèm với danh từ chỉ loại đồ ngọt cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Cụm này là collocation phổ biến trong văn nói, không trang trọng. Không dùng với 'teeth' (số nhiều). Có thể thêm trạng từ chỉ mức độ trước 'sweet tooth' (vd: *a very sweet tooth*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'tooth' (răng) 'sweet' (ngọt) → răng thích cảm giác ngọt, tức là thích ăn đồ ngọt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has sweet tooth.

    ✓ She has a sweet tooth.

    Cần mạo từ 'a' trước 'sweet tooth'—đây là cụm cố định.

  • ❌ He has sweet teeth.

    ✓ He has a sweet tooth.

    'Tooth' luôn ở số ít trong cụm này, dù chủ ngữ là số nhiều.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be fond of sweets — Cũng chỉ thích đồ ngọt, nhưng ít tự nhiên hơn trong văn nói.
  • love sugar — Đơn giản hơn, nhưng kém sinh động.

↔️ Từ trái nghĩa

  • have a savory tooth — Thích đồ mặn (ít phổ biến, nhưng trái nghĩa logic).

🔗 Cụm hay đi kèm

have a sweet tooth for chocolatehave a really sweet toothhave had a sweet tooth since childhood

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thích ăn bánh ngọt lắm.
  2. Cô ấy không thể cưỡng lại đồ tráng miệng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have a sweet tooth" là gì?

Nghĩa là thích ăn đồ ngọt, thường là thức ăn hoặc đồ uống có nhiều đường.

›"have a sweet tooth" đi với giới từ gì?

Có thể đi với 'for' để chỉ loại đồ ngọt cụ thể (vd: *have a sweet tooth for ice cream*).

›"have a sweet tooth" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không, đây là cụm không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

in bulk

với số lượng lớn

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

out of season

không vào mùa, trái mùa

better safe than sorry

Cẩn thận hơn là hối tiếc.

#Food