学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Have a good head on one’s shoulders là gì?

have a good head on one’s shoulders/hæv ə ɡʊd hɛd ɑːn wʌnz ˈʃoʊldərz/(phrase)

Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

Định nghĩa (tiếng Anh): to be a sensible person

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 38Dũng Cảm Thừa Nhận Một Sai Sót Ở Công Ty - Nhấn Mạnh Mức Độ Với Đảo Ngữ So + Tính Từ
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have a good head on one’s shoulders"

  1. 1. Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.have a good head on one’s shoulders

    To be a sensible, intelligent, and reliable person.

    • My boss has a good head on his shoulders and can be depended on to make good decisions.

      Sếp của tôi là người sáng suốt và luôn đưa ra quyết định đúng đắn.

    • She’s only 20, but she has a good head on her shoulders.

      Cô ấy mới 20 tuổi thôi, nhưng rất thông minh và chín chắn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have a good head on one’s shoulders

    Cấu trúc cố định, không thay đổi. 'one’s' có thể là my, your, his, her, v.v.

Lưu ý khi dùng

Dùng để khen ngợi ai đó có khả năng phán đoán tốt và đáng tin cậy. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cái đầu (head) to và chắc chắn trên vai, tượng trưng cho trí tuệ vững vàng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has a good head on her shoulder.

    ✓ She has a good head on her shoulders.

    Luôn dùng số nhiều 'shoulders', không phải số ít.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be level-headed — Cũng chỉ người bình tĩnh và sáng suốt, nhưng nhấn mạnh khả năng giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
  • have common sense — Chỉ sự thông minh thực tiễn, nhưng ít nhấn mạnh sự đáng tin cậy.

↔️ Từ trái nghĩa

  • have one’s head in the clouds — Trái nghĩa, chỉ người hay mơ mộng, không thực tế.

🔗 Cụm hay đi kèm

have a good head on his shouldershave a good head on her shouldersprove to have a good head on one’s shoulders

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy có một đầu óc sáng suốt, nên tôi tin tưởng cô ấy.
  2. Anh ta không có đầu óc sáng suốt như tôi tưởng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›“have a good head on one’s shoulders” có thể rút gọn không?

Không. Cụm này là thành ngữ cố định, không thể rút gọn hoặc thay đổi cấu trúc.

›“have a good head on one’s shoulders” khác “be smart” thế nào?

"Have a good head on one’s shoulders" không chỉ thông minh mà còn ngụ ý sự chín chắn, đáng tin cậy và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn.

›“have a good head on one’s shoulders” dùng trong văn viết chính thức được không?

Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khen ngợi hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

keep sth up

duy trì (mức độ, hoạt động) không để giảm xuống

#Being a good boss