ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ
Định nghĩa (tiếng Anh): to become more and more successful
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ngày càng thành công, tiến bộ không ngừnggo from strength to strength
to become increasingly successful or effective over time
Since she took over as CEO, the company has gone from strength to strength.
Kể từ khi cô ấy đảm nhận vị trí CEO, công ty ngày càng phát triển mạnh mẽ.
His career went from strength to strength after that breakthrough role.
Sự nghiệp của anh ấy ngày càng thăng tiến sau vai diễn đột phá đó.
[Subject] + go/has gone/went + from strength to strength
Thường dùng với động từ 'go' ở các thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành hoặc tương lai đơn. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.
Dùng để miêu tả sự tiến bộ liên tục, thường trong công việc, sự nghiệp hoặc tổ chức. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không dùng trong bối cảnh tiêu cực.
Hình dung một vận động viên leo núi: mỗi chặng (strength) đều cao hơn chặng trước, tượng trưng cho sự tiến bộ không ngừng.
❌ She goes from strength to strength in her career.
✓ She is going from strength to strength in her career.
Cần chia động từ 'go' phù hợp với thì. Câu sai dùng thì hiện tại đơn không phù hợp với ngữ cảnh tiến bộ liên tục.
Cụm từ này có nghĩa là ngày càng thành công hơn, phát triển không ngừng, thường dùng để miêu tả sự tiến bộ liên tục trong công việc, sự nghiệp hoặc tổ chức.
Cụm từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.
Không, cụm từ này không đi kèm với tân ngữ trực tiếp. Cấu trúc cố định là 'go from strength to strength'.