Sự nhường nhịn, thỏa hiệp trong mối quan hệ
Định nghĩa (tiếng Anh): to be willing, in a relationship, to accept what somebody else wants and to give up some of what you want
1. Sự nhường nhịn lẫn nhau trong mối quan hệgive and take (in sth)
mutual compromise in a relationship
A successful marriage requires a lot of give and take.
Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi nhiều sự nhường nhịn lẫn nhau.
There has to be some give and take in any friendship.
Trong bất kỳ tình bạn nào cũng phải có sự thỏa hiệp.
There + be + give and take (in sth)
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của thỏa hiệp
require/need + give and take
Dùng với động từ chỉ sự cần thiết
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về mối quan hệ (tình bạn, hôn nhân, đối tác). Không chia động từ, luôn ở dạng 'give and take' (danh từ).
Hình ảnh hai người đang trao đổi quà tặng: 'give' (cho) và 'take' (nhận) thể hiện sự cân bằng trong quan hệ.
❌ They give and take a lot in their relationship.
✓ There is a lot of give and take in their relationship.
'give and take' là danh từ không đếm được, không chia động từ. Sai vì dùng như động từ.
Là cụm danh từ chỉ sự nhường nhịn, thỏa hiệp lẫn nhau trong mối quan hệ, ví dụ trong hôn nhân hay tình bạn.
Không, đây là idiom (thành ngữ) đóng vai trò danh từ, không chia động từ.
Dùng khi nói về sự cân bằng trong quan hệ, nơi cả hai bên đều phải nhượng bộ.