学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Give and take là gì?

give and take/ɡɪv ənd teɪk/(noun)

Sự nhường nhịn, thỏa hiệp trong mối quan hệ

Định nghĩa (tiếng Anh): to be willing, in a relationship, to accept what somebody else wants and to give up some of what you want

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "give and take"

  1. 1. Sự nhường nhịn lẫn nhau trong mối quan hệgive and take (in sth)

    mutual compromise in a relationship

    • A successful marriage requires a lot of give and take.

      Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi nhiều sự nhường nhịn lẫn nhau.

    • There has to be some give and take in any friendship.

      Trong bất kỳ tình bạn nào cũng phải có sự thỏa hiệp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • There + be + give and take (in sth)

    Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của thỏa hiệp

  • require/need + give and take

    Dùng với động từ chỉ sự cần thiết

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về mối quan hệ (tình bạn, hôn nhân, đối tác). Không chia động từ, luôn ở dạng 'give and take' (danh từ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh hai người đang trao đổi quà tặng: 'give' (cho) và 'take' (nhận) thể hiện sự cân bằng trong quan hệ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They give and take a lot in their relationship.

    ✓ There is a lot of give and take in their relationship.

    'give and take' là danh từ không đếm được, không chia động từ. Sai vì dùng như động từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • compromise — Chỉ sự thỏa hiệp nói chung, ít nhấn mạnh tính hai chiều như 'give and take'
  • mutual concession — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

🔗 Cụm hay đi kèm

a lot of give and takerequire give and takemutual give and takegive and take in a relationship

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mối quan hệ tốt cần có sự nhường nhịn.
  2. Hôn nhân là sự thỏa hiệp liên tục.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"give and take" là gì?

Là cụm danh từ chỉ sự nhường nhịn, thỏa hiệp lẫn nhau trong mối quan hệ, ví dụ trong hôn nhân hay tình bạn.

›"give and take" có phải là phrasal verb không?

Không, đây là idiom (thành ngữ) đóng vai trò danh từ, không chia động từ.

›"give and take" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi nói về sự cân bằng trong quan hệ, nơi cả hai bên đều phải nhượng bộ.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

charity begins at home

Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

#People