学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Get started là gì?

get started/ɡɛt ˈstɑːrtɪd/(verb)

Bắt đầu làm việc gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to begin doing something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 9Sắp Xếp Bếp Văn Phòng Mới - Nhờ Giúp Đỡ Với Help + O + (To) V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get started"

  1. 1. Bắt đầu làm việc gì đóget started (+ on sth)

    to begin doing something

    • It's nearly ten o'clock. Let's get started.

      Gần 10 giờ rồi. Chúng ta bắt đầu thôi.

    • She got started on her homework right after dinner.

      Cô ấy bắt đầu làm bài tập về nhà ngay sau bữa tối.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get started

    Dùng độc lập, không cần tân ngữ.

  • get started on + N

    Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bắt đầu cái gì cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc đề nghị bắt đầu một hoạt động. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'get started it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang đứng trước một dự án lớn, 'get' (nhận) và 'started' (bắt đầu) là hai bước đầu tiên để vào công việc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get started ↔ get started with

    'get started on' nhấn mạnh việc bắt đầu cái gì (dự án, công việc), còn 'get started with' nhấn mạnh việc bắt đầu với ai/cái gì (công cụ, người).

Lỗi thường gặp

  • ❌ Let's get start.

    ✓ Let's get started.

    Thiếu '-ed' trong 'started' (dạng quá khứ phân từ).

  • ❌ She got started it.

    ✓ She got started on it.

    Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'get started', phải dùng giới từ 'on'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • begin — Ít mang sắc thái hành động hơn 'get started'.
  • start — Tương đương, nhưng 'get started' nhấn mạnh sự chuẩn bị để bắt đầu.
  • kick off — Thường dùng cho sự kiện hoặc dự án, mang sắc thái tích cực hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • finish — Kết thúc, ngược với bắt đầu.
  • stop — Dừng lại, ngược với bắt đầu.

🔗 Cụm hay đi kèm

get started on a projectget started with the workget started right away

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đã đến lúc bắt đầu công việc.
  2. Bạn đã sẵn sàng bắt đầu chưa?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get started" và "start" khác nhau thế nào?

'Get started' nhấn mạnh quá trình chuẩn bị để bắt đầu, còn 'start' đơn giản là bắt đầu. 'Get started' thường dùng trong câu khuyến khích.

›"get started" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'on' (get started on sth) hoặc 'with' (get started with sb/sth).

›"get started" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'commence' hoặc 'begin' để trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

kick off

bắt đầu (trận đấu bóng đá)

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Shopping