Bắt đầu làm việc gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to begin doing something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bắt đầu làm việc gì đóget started (+ on sth)
to begin doing something
It's nearly ten o'clock. Let's get started.
Gần 10 giờ rồi. Chúng ta bắt đầu thôi.
She got started on her homework right after dinner.
Cô ấy bắt đầu làm bài tập về nhà ngay sau bữa tối.
get started
Dùng độc lập, không cần tân ngữ.
get started on + N
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bắt đầu cái gì cụ thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc đề nghị bắt đầu một hoạt động. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'get started it').
Hình dung bạn đang đứng trước một dự án lớn, 'get' (nhận) và 'started' (bắt đầu) là hai bước đầu tiên để vào công việc.
get started ↔ get started with
'get started on' nhấn mạnh việc bắt đầu cái gì (dự án, công việc), còn 'get started with' nhấn mạnh việc bắt đầu với ai/cái gì (công cụ, người).
❌ Let's get start.
✓ Let's get started.
Thiếu '-ed' trong 'started' (dạng quá khứ phân từ).
❌ She got started it.
✓ She got started on it.
Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'get started', phải dùng giới từ 'on'.
'Get started' nhấn mạnh quá trình chuẩn bị để bắt đầu, còn 'start' đơn giản là bắt đầu. 'Get started' thường dùng trong câu khuyến khích.
Thường đi với 'on' (get started on sth) hoặc 'with' (get started with sb/sth).
Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'commence' hoặc 'begin' để trang trọng hơn.