学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Get across là gì?

get sth across/ɡɛt əˈkrɑːs/(verb)

Truyền đạt, làm cho ai hiểu được điều gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be communicated or understood; to succeed in communicating something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get across"

  1. 1. Làm cho ai đó hiểu được ý tưởng, thông tinget sth across (to sb)

    to succeed in communicating an idea or information clearly

    • He struggled to get his point across during the meeting.

      Anh ấy đã cố gắng truyền đạt quan điểm của mình trong cuộc họp.

    • The teacher uses simple examples to get complex concepts across to her students.

      Giáo viên dùng những ví dụ đơn giản để truyền đạt các khái niệm phức tạp đến học sinh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get + Noun Phrase + across (to sb)

    Tân ngữ (Noun Phrase) là điều cần truyền đạt, có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ (it/them).

  • get across + that-clause

    Thường dùng với mệnh đề 'that' để giải thích nội dung truyền đạt.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc truyền đạt thành công. Thường gặp trong ngữ cảnh giảng dạy, thuyết trình hoặc giao tiếp hàng ngày. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'across' như việc đưa thông tin 'băng qua' (từ người nói sang người nghe). Giống như bạn ném một quả bóng qua sông cho người bên kia bắt được.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get across ↔ get through

    'get through' nghĩa là hoàn thành (một công việc khó) hoặc liên lạc được (qua điện thoại), không nhấn mạnh vào việc truyền đạt ý nghĩa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He got across it clearly.

    ✓ He got it across clearly.

    Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa: 'get it across', KHÔNG 'get across it'.

  • ❌ She gets across her ideas to the team yesterday.

    ✓ She got her ideas across to the team yesterday.

    Sai thì: 'yesterday' đòi hỏi thì quá khứ đơn (got), không dùng hiện tại đơn (gets).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • put across — Gần nghĩa, nhưng 'put across' nhấn mạnh hơn vào cách thức truyền đạt (thường là thuyết phục).
  • convey — Trang trọng hơn, không phải phrasal verb.

🔗 Cụm hay đi kèm

get an idea acrossget a message acrossget a concept across to studentsget the meaning across

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cố gắng truyền đạt ý tưởng của mình cho đồng nghiệp.
  2. Anh ấy không thể truyền đạt thông điệp rõ ràng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get across" đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'to' khi có tân ngữ chỉ người nhận (get sth across to sb). Không dùng giới từ khác.

›"get across" khác "put across" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa truyền đạt, nhưng 'put across' nhấn mạnh hơn vào cách thức (thường là thuyết phục hoặc trình bày hiệu quả). 'Get across' trung tính hơn.

›"get across" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có thể dùng trong văn viết, nhưng trong ngữ cảnh rất trang trọng (như luận văn), nên thay bằng 'convey' hoặc 'communicate'.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

#Soft skills