Truyền đạt, làm cho ai hiểu được điều gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to be communicated or understood; to succeed in communicating something
1. Làm cho ai đó hiểu được ý tưởng, thông tinget sth across (to sb)
to succeed in communicating an idea or information clearly
He struggled to get his point across during the meeting.
Anh ấy đã cố gắng truyền đạt quan điểm của mình trong cuộc họp.
The teacher uses simple examples to get complex concepts across to her students.
Giáo viên dùng những ví dụ đơn giản để truyền đạt các khái niệm phức tạp đến học sinh.
get + Noun Phrase + across (to sb)
Tân ngữ (Noun Phrase) là điều cần truyền đạt, có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ (it/them).
get across + that-clause
Thường dùng với mệnh đề 'that' để giải thích nội dung truyền đạt.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc truyền đạt thành công. Thường gặp trong ngữ cảnh giảng dạy, thuyết trình hoặc giao tiếp hàng ngày. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình dung 'across' như việc đưa thông tin 'băng qua' (từ người nói sang người nghe). Giống như bạn ném một quả bóng qua sông cho người bên kia bắt được.
get across ↔ get through
'get through' nghĩa là hoàn thành (một công việc khó) hoặc liên lạc được (qua điện thoại), không nhấn mạnh vào việc truyền đạt ý nghĩa.
❌ He got across it clearly.
✓ He got it across clearly.
Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa: 'get it across', KHÔNG 'get across it'.
❌ She gets across her ideas to the team yesterday.
✓ She got her ideas across to the team yesterday.
Sai thì: 'yesterday' đòi hỏi thì quá khứ đơn (got), không dùng hiện tại đơn (gets).
Thường đi với giới từ 'to' khi có tân ngữ chỉ người nhận (get sth across to sb). Không dùng giới từ khác.
Cả hai đều có nghĩa truyền đạt, nhưng 'put across' nhấn mạnh hơn vào cách thức (thường là thuyết phục hoặc trình bày hiệu quả). 'Get across' trung tính hơn.
Có thể dùng trong văn viết, nhưng trong ngữ cảnh rất trang trọng (như luận văn), nên thay bằng 'convey' hoặc 'communicate'.