学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Get on top of là gì?

get on top of sth/ɡɛt ɑːn tɑːp əv/(verb)

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

Định nghĩa (tiếng Anh): to manage to control or deal with something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 26Đường Ống Khai Thác Mỏ Chậm Tiến Độ - Bày Tỏ Mong Muốn Và Phàn Nàn Với Wish + Would/Could
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get on top of"

  1. 1. kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)get on top of + noun (work, problem, situation, etc.)

    to manage to control or deal with something effectively

    • I need to get on top of my emails before the weekend.

      Tôi cần xử lý xong email trước cuối tuần.

    • She finally got on top of her debt after years of struggle.

      Cuối cùng cô ấy cũng kiểm soát được khoản nợ sau nhiều năm vật lộn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + get on top of + sth

    Chủ ngữ (S) là người nỗ lực kiểm soát thứ gì đó (sth).

  • S + be + getting on top of + sth

    Dùng thì tiếp diễn để diễn tả quá trình đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân để diễn tả việc vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Không dùng cho việc vật lý leo lên trên (dùng 'climb on top of').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn leo lên đỉnh núi công việc ('on top of' = trên đỉnh) để kiểm soát nó. 'Top' tượng trưng cho việc hoàn thành hoặc nắm quyền kiểm soát.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get on top of ↔ on top of

    'on top of' (không có 'get') có nghĩa là 'bên cạnh đó' (In addition to) hoặc 'trên đỉnh của'. Ví dụ: 'On top of that, it started raining.'

Lỗi thường gặp

  • ❌ I got on top of it my work.

    ✓ I got on top of my work.

    Không bao giờ tách 'get on top of' với tân ngữ là đại từ (it). Dùng 'got on top of + danh từ' trực tiếp.

  • ❌ She got on top of the table to change the bulb.

    ✓ She climbed on top of the table to change the bulb.

    'get on top of' không dùng cho hành động leo lên vật lý. Dùng 'climb on top of' cho nghĩa đen.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get a handle on — Nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc hiểu và kiểm soát tình hình.
  • take control of — Trang trọng hơn, nhấn mạnh việc nắm quyền kiểm soát.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall behind with — Bị tụt lại phía sau, không theo kịp (ngược với get on top of).

🔗 Cụm hay đi kèm

get on top of workget on top of a problemget on top of a situationget on top of stress

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cuối cùng cũng xử lý được đống công việc chồng chất.
  2. Anh ấy đang cố gắng kiểm soát tình hình tài chính của mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get on top of đi với giới từ gì?

'get on top of' là phrasal verb cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Ví dụ: 'get on top of the issue' (không dùng 'get on top of with').

›get on top of khác on top of thế nào?

'get on top of' là động từ (kiểm soát), còn 'on top of' là giới từ (bên cạnh đó) hoặc trạng từ (trên đỉnh).

›get on top of có thể dùng trong văn trang trọng không?

Có, nhưng ít phổ biến. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'take control of' hoặc 'manage' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

have a good head on one’s shoulders

Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

keep sth up

duy trì (mức độ, hoạt động) không để giảm xuống

#Being a good boss