学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Full of beans là gì?

full of beans/life/fʊl əv biːnz/(adjective)

tràn đầy năng lượng, sôi nổi

Định nghĩa (tiếng Anh): having a lot of energy

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 42Chạy Bộ Lúc Bình Minh Trước Giờ Làm - Nói Về Thú Vui Và Sự Sa Đà Với Indulge In
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "full of beans"

  1. 1. tràn đầy năng lượng, sôi nổi, hứng khởibe + full of beans

    having a lot of energy, enthusiasm, or liveliness

    • Even at 80, my grandfather is still full of beans.

      Dù đã 80 tuổi, ông tôi vẫn tràn đầy năng lượng.

    • The kids were full of beans after eating all that sugar.

      Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn nhiều đường.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + full of beans

    Thường dùng với động từ 'be' để miêu tả trạng thái.

  • seem/look full of beans

    Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài sôi nổi.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để miêu tả ai đó tràn đầy năng lượng. Có thể dùng 'full of life' với nghĩa tương tự. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'beans' (đậu) là thức ăn giàu năng lượng. Nếu ai đó 'full of beans' nghĩa là họ có nhiều năng lượng như đã ăn đầy đậu vậy.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is full of bean after the vacation.

    ✓ She is full of beans after the vacation.

    'beans' luôn ở dạng số nhiều trong cụm này. Không dùng số ít 'bean'.

  • ❌ He seems full of the beans today.

    ✓ He seems full of beans today.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'beans' trong cụm này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • full of life — cũng nghĩa là tràn đầy năng lượng, nhưng nhấn mạnh vào sự sống động
  • energetic — tính từ trực tiếp miêu tả người có nhiều năng lượng

↔️ Từ trái nghĩa

  • lifeless — không có sức sống, uể oải

🔗 Cụm hay đi kèm

be full of beanslook full of beansfeel full of beans

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đứa trẻ chạy nhảy khắp nhà, tràn đầy năng lượng.
  2. Hôm nay cô ấy tràn đầy sinh lực.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›full of beans nghĩa là gì?

Cụm từ này miêu tả ai đó tràn đầy năng lượng, sôi nổi và hứng khởi.

›full of beans và full of life khác nhau thế nào?

'full of beans' nhấn mạnh vào năng lượng, còn 'full of life' nhấn mạnh vào sự sống động, vui tươi.

›full of beans dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không, cụm từ này mang tính chất informal, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Daily activities