Thoải mái, tự do và dễ chịu
Định nghĩa (tiếng Anh): informal; relaxed
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thoải mái, không gò bó, không căng thẳngbe + free and easy
relaxed and without stress or restrictions
Life in the countryside is free and easy.
Cuộc sống ở nông thôn thật thoải mái và dễ chịu.
The atmosphere at the party was free and easy.
Bầu không khí tại bữa tiệc rất thoải mái.
2. Tự do, không bị ràng buộcfeel + free and easy
unrestricted and casual
She felt free and easy after finishing her exams.
Cô ấy cảm thấy thoải mái sau khi hoàn thành kỳ thi.
The dress code is free and easy at this company.
Quy định trang phục ở công ty này rất tự do.
be + free and easy
Dùng với động từ 'to be' để miêu tả trạng thái
feel + free and easy
Dùng với động từ 'feel' để miêu tả cảm xúc
Thường dùng trong văn nói hằng ngày để miêu tả trạng thái thoải mái, không căng thẳng. Có thể dùng để miêu tả con người, môi trường hoặc tình huống. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Hình dung 'free' (tự do) và 'easy' (dễ dàng) như hai trạng thái song hành, giống như việc được thả lỏng hoàn toàn sau một ngày dài mệt mỏi.
❌ She is free and easy person.
✓ She is a free and easy person.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'free and easy person'. 'Free and easy' là tính từ miêu tả cho danh từ.
❌ The meeting was free and easily.
✓ The meeting was free and easy.
Sai dạng từ: 'easy' là tính từ, không phải trạng từ ('easily').
Cụm từ này nghĩa là thoải mái, tự do và dễ chịu, không bị gò bó hay căng thẳng.
Có, có thể dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái của một người (vd: She’s a free and easy person).
Không, đây là cụm từ mang sắc thái informal, thường dùng trong văn nói hằng ngày.