学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1

For all là gì?

for all (sb/sth)/fɔːr ɔːl/(phrase)

mặc dù, bất chấp

Định nghĩa (tiếng Anh): despite - without being affected by; in spite of

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 51Bọc Lại Chiếc Ghế Bành Mua Ở Chợ Đồ Cũ - Nhấn Mạnh Cách Thức Và Hệ Quả Với So + Adv + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "for all"

  1. 1. mặc dù, bất chấpFor all + N/Pronoun, S + V

    despite; without being affected by

    • For all his wealth, he wasn’t happy.

      Mặc dù giàu có, ông ấy vẫn không hạnh phúc.

    • For all its simplicity, the theory is hard to understand.

      Bất chấp sự đơn giản của nó, lý thuyết này khó hiểu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • For all + N/Pronoun, S + V

    Dùng dấu phẩy sau mệnh đề 'for all'

  • For all that + S + V

    Dùng 'that' thay cho danh từ/đại từ, nghĩa vẫn giữ nguyên

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết nhiều hơn văn nói, thường mang sắc thái trang trọng. Cấu trúc này nhấn mạnh sự tương phản giữa hai điều. Không dùng trong câu phủ định.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'for all' như 'for all (the) gold in the world' (dù có toàn bộ vàng trên thế giới) - nghĩa là dù có điều gì đó lớn lao, kết quả vẫn không thay đổi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • for all ↔ for all I know

    có nghĩa 'theo như tôi biết', dùng để diễn tả sự không chắc chắn, khác hoàn toàn với 'for all' + N

Lỗi thường gặp

  • ❌ For all he is rich, he is not happy.

    ✓ For all his wealth, he is not happy.

    Sau 'for all' phải là danh từ hoặc đại từ sở hữu, không phải mệnh đề

  • ❌ For all that he is smart, he failed.

    ✓ For all his intelligence, he failed.

    Không dùng 'that' + mệnh đề sau 'for all' (trừ trường hợp đặc biệt 'for all that' = despite that)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • despite — ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói và viết
  • in spite of — tương tự 'despite', nhưng có 'of' sau đó

🔗 Cụm hay đi kèm

for all thatfor all my effortsfor all its beautyfor all the money in the world

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mặc dù trời mưa to, anh ấy vẫn đi bộ đến trường.
  2. Bất chấp khó khăn, cô ấy vẫn hoàn thành công việc đúng hạn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"for all" đi với giới từ gì?

Không đi kèm giới từ nào. Cấu trúc là 'For all + N/Pronoun'.

›"for all" khác "in spite of" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa 'mặc dù', nhưng 'for all' thường đứng đầu câu và theo sau là danh từ/đại từ, còn 'in spite of' có thể đứng đầu hoặc giữa câu.

›"for all I care" nghĩa là gì?

Cụm này có nghĩa 'theo tôi thì không quan trọng', khác hoàn toàn với 'for all' + N.

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

draw sth up

Soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) cần suy nghĩ cẩn thận

pencil sb/sth in

Sắp xếp tạm thời (thời gian, cuộc hẹn) có thể thay đổi sau

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

lay sb off

Sa thải ai đó vì thiếu việc làm.

#Getting a job