学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Drop off là gì?

drop off / drop sb off/drɑp ɔf/(verb)

Ngủ gật, thiếp đi

Định nghĩa (tiếng Anh): to fall into a light sleep

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 13Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Của Nhóm - Chuẩn Bị Phòng Khi Với In Case
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "drop off"

  1. 1. Ngủ gật, thiếp đi (thường tạm thời)drop off

    To fall into a light sleep, often unintentionally

    • I dropped off during the lecture and missed the important part.

      Tôi ngủ gật trong giờ giảng và bỏ lỡ phần quan trọng.

    • He dropped off for a few minutes on the sofa.

      Anh ấy thiếp đi vài phút trên ghế sofa.

  2. 2. Đưa ai xuống xe (ở một địa điểm)drop sb off (+ at/near + place)

    To take someone to a place and leave them there, usually by car

    • Can you drop me off at the station on your way?

      Bạn có thể đưa tôi xuống ga trên đường đi không?

    • She dropped her kids off at school before going to work.

      Cô ấy đưa con xuống trường trước khi đi làm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • drop off

    Dùng cho nghĩa ngủ gật, không có tân ngữ.

  • drop + sb + off (+ at + place)

    Dùng cho nghĩa đưa ai xuống xe. Nếu tân ngữ là đại từ, bắt buộc đứng giữa: drop me off.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau: (1) ngủ gật (không có tân ngữ), (2) đưa ai xuống xe (có tân ngữ). Không nhầm lẫn hai nghĩa này. Nghĩa (1) thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Nghĩa 1: 'drop' (rơi) + 'off' (ra khỏi trạng thái thức) = ngủ gật. Nghĩa 2: 'drop' (thả) + 'off' (xuống) = thả ai đó xuống xe.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • drop off ↔ drop off vs. pick up

    'drop off' là đưa ai xuống xe, còn 'pick up' là đón ai lên xe.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I dropped off it at the airport.

    ✓ I dropped it off at the airport.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa: drop + it + off.

  • ❌ She dropped off in the meeting because she was tired.

    ✓ She dropped off during the meeting because she was tired.

    Sai giới từ: 'in' không đúng ngữ cảnh. Dùng 'during' (trong suốt) hoặc 'at' (tại thời điểm).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • doze off — Giống nghĩa 1 (ngủ gật), nhưng nhấn mạnh sự buồn ngủ đột ngột.
  • fall asleep — Ngủ thiếp đi, nhưng không nhất thiết là tạm thời như 'drop off'.
  • give sb a ride — Giống nghĩa 2 (đưa ai), nhưng không nhất thiết là xuống xe.

↔️ Từ trái nghĩa

  • wake up — Trái nghĩa với ngủ gật (nghĩa 1).

🔗 Cụm hay đi kèm

drop off to sleepdrop off at the hoteldrop off the kidsdrop off for a nap

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi ngủ gật trên xe buýt ngày hôm qua.
  2. Anh ấy ngủ gật giữa cuộc họp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"drop off" có thể dùng cho việc ngủ thiếp đi lâu không?

Không, 'drop off' thường chỉ ngủ gật tạm thời. Dùng 'fall asleep' cho giấc ngủ lâu hơn.

›"drop off" khác "fall asleep" thế nào?

'drop off' nhấn mạnh sự ngủ gật đột ngột và ngắn, còn 'fall asleep' là ngủ thiếp đi nói chung.

›Có thể nói "drop off the bus" không?

Không. Dùng 'get off the bus' (xuống xe bus). 'drop off' dùng cho người đưa bạn xuống, chứ không phải hành động của bạn.

🧩 Cụm từ liên quan

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

pile on

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

take a heavy toll on sb/sth

Gây thiệt hại nặng nề cho ai/cái gì

#Health problems