Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.
Định nghĩa (tiếng Anh): to argue in an aggressive way and force somebody to agree on the best possible price or arrangement
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Mặc cả khéo, ép giá để đạt lợi ích tốt nhấtdrive a hard bargain (+ with sb)
to negotiate aggressively to get the best possible price or deal
With plenty of options, investors should be able to drive a hard bargain.
Với nhiều lựa chọn, các nhà đầu tư có thể mặc cả khéo để đạt được điều kiện tốt nhất.
She drove a hard bargain and got a 20% discount.
Cô ấy mặc cả khéo và nhận được chiết khấu 20%.
drive a hard bargain (+ with sb)
Có thể thêm 'with sb' để chỉ đối tượng đang thương lượng.
Dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh hoặc mua bán. Mang sắc thái tích cực, thể hiện kỹ năng thương lượng giỏi. Không dùng trong văn viết quá trang trọng.
Hình dung việc 'lái' (drive) một chiếc xe 'cứng' (hard) trong cuộc thương lượng, ép đối phương phải nhượng bộ.
❌ He drove a hard bargain with the price.
✓ He drove a hard bargain over the price.
Dùng 'over' chứ không phải 'with' khi nói về đối tượng thương lượng (price, deal, v.v.).
❌ She drives hard bargain.
✓ She drives a hard bargain.
Cần mạo từ 'a' trước 'hard bargain'.
Thường đi với 'with sb' (người thương lượng) hoặc 'over sth' (đối tượng thương lượng như giá, hợp đồng).
Cả hai đều có nghĩa mặc cả khéo, nhưng 'drive a hard bargain' nhấn mạnh vào kết quả đạt được, còn 'bargain hard' nhấn mạnh vào hành động thương lượng.
Có thể dùng trong văn viết kinh doanh, nhưng nên dùng 'negotiate toughly' trong văn bản quá trang trọng.