学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Drive a hard bargain là gì?

drive a hard bargain/draɪv ə hɑːrd ˈbɑːr.ɡən/(verb)

Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

Định nghĩa (tiếng Anh): to argue in an aggressive way and force somebody to agree on the best possible price or arrangement

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 25Sự Cố An Toàn Sau Sáp Nhập - Nói Về Điều Lẽ Ra Nên Làm Với Should (Not) Have V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "drive a hard bargain"

  1. 1. Mặc cả khéo, ép giá để đạt lợi ích tốt nhấtdrive a hard bargain (+ with sb)

    to negotiate aggressively to get the best possible price or deal

    • With plenty of options, investors should be able to drive a hard bargain.

      Với nhiều lựa chọn, các nhà đầu tư có thể mặc cả khéo để đạt được điều kiện tốt nhất.

    • She drove a hard bargain and got a 20% discount.

      Cô ấy mặc cả khéo và nhận được chiết khấu 20%.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • drive a hard bargain (+ with sb)

    Có thể thêm 'with sb' để chỉ đối tượng đang thương lượng.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh hoặc mua bán. Mang sắc thái tích cực, thể hiện kỹ năng thương lượng giỏi. Không dùng trong văn viết quá trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'lái' (drive) một chiếc xe 'cứng' (hard) trong cuộc thương lượng, ép đối phương phải nhượng bộ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He drove a hard bargain with the price.

    ✓ He drove a hard bargain over the price.

    Dùng 'over' chứ không phải 'with' khi nói về đối tượng thương lượng (price, deal, v.v.).

  • ❌ She drives hard bargain.

    ✓ She drives a hard bargain.

    Cần mạo từ 'a' trước 'hard bargain'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • negotiate toughly — Trang trọng hơn, nhấn mạnh vào cách thức thương lượng cứng rắn.
  • bargain hard — Gần nghĩa, nhưng 'drive a hard bargain' nhấn mạnh vào kết quả đạt được.

↔️ Từ trái nghĩa

  • accept the first offer — Chấp nhận đề nghị đầu tiên mà không thương lượng.

🔗 Cụm hay đi kèm

drive a hard bargain with someonedrive a hard bargain over the pricedrive a hard bargain to get a better deal

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy mặc cả khéo đến nỗi tôi phải giảm giá.
  2. Bạn sẽ không thể thắng cô ấy trong việc mặc cả.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"drive a hard bargain" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'with sb' (người thương lượng) hoặc 'over sth' (đối tượng thương lượng như giá, hợp đồng).

›"drive a hard bargain" khác "bargain hard" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa mặc cả khéo, nhưng 'drive a hard bargain' nhấn mạnh vào kết quả đạt được, còn 'bargain hard' nhấn mạnh vào hành động thương lượng.

›"drive a hard bargain" dùng trong văn viết chính thức được không?

Có thể dùng trong văn viết kinh doanh, nhưng nên dùng 'negotiate toughly' trong văn bản quá trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

put money into sth

Đầu tư tiền vào cái gì.

imbue sb/sth with sth

thấm đẫm, truyền cho ai/cái gì một cảm xúc, giá trị hoặc phẩm chất mạnh mẽ

come off

bị tách ra, bong ra khỏi vật gì

in the dead of winter

Vào giữa mùa đông lạnh nhất

weather the storm

Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

in advance of sth

Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

#Traveling