学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Drink up là gì?

drink sth up/drɪŋk ʌp/(verb)

Uống hết (thức uống nào đó).

Định nghĩa (tiếng Anh): to drink all of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 41Chọn Quà Chia Tay Cho Đồng Nghiệp - Loại Trừ Hai Lựa Chọn Với Neither...Nor
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "drink up"

  1. 1. Uống hết toàn bộ thức uống.drink + (sth) + up

    To drink all of a liquid.

    • Your coffee is getting cold, drink up.

      Cà phê của bạn đang nguội, uống hết đi.

    • She drank up her juice and left the glass on the table.

      Cô ấy uống hết nước ép và để cốc trên bàn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • drink up + (sth)

    Tân ngữ (nếu có) có thể đứng trước hoặc sau ‘up’, nhưng nếu là đại từ (it, them) thì BẮT BUỘC đứng giữa: ‘drink it up’.

  • drink + sth + up

    Dạng đầy đủ với tân ngữ là danh từ.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khuyến khích ai đó uống hết thức uống. Có thể dùng như mệnh lệnh (drink up!) hoặc trong câu kể. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

‘Up’ trong ‘drink up’ có nghĩa là ‘hết’, ‘hoàn toàn’ – uống cho đến giọt cuối cùng. Liên tưởng đến việc cạn ly.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Drink up it!

    ✓ Drink it up!

    Với đại từ ‘it’, phải đặt giữa: ‘drink it up’. Không bao giờ dùng ‘drink up it’.

  • ❌ She drink up her tea.

    ✓ She drank up her tea.

    Sai chia động từ: ‘drink’ phải chia theo thì (quá khứ: drank).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • finish drinking — Gần nghĩa, nhưng ‘drink up’ nhấn mạnh hành động uống hết nhanh chóng.
  • down — ‘Drink down’ cũng có nghĩa uống hết, nhưng ít phổ biến hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • sip — Uống từng ngụm nhỏ, trái nghĩa với uống hết.

🔗 Cụm hay đi kèm

drink up your coffeedrink up the last dropdrink it up quicklydrink up and leave

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy uống hết ly nước của bạn đi.
  2. Anh ấy uống hết cốc bia của mình chỉ trong một hơi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›‘drink up’ có tách được không?

Có, nhưng nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì phải đứng giữa: ‘drink it up’.

›‘drink up’ khác ‘drink’ thế nào?

‘Drink up’ nhấn mạnh việc uống HẾT, trong khi ‘drink’ chỉ hành động uống nói chung.

›‘drink up’ dùng trong mệnh lệnh được không?

Có, rất phổ biến. Ví dụ: ‘Drink up! We’re leaving in 5 minutes.’

🧩 Cụm từ liên quan

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

not sb’s cup of tea

không phải sở thích của ai

drink sb under the table

uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

add up

có logic, hợp lý

wake up and smell the coffee

Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)

can't hold one's drink

Không uống được rượu, dễ say

#Drink