Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh
Định nghĩa (tiếng Anh): wearing the kind of clothes that will make people notice and admire you
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Mặc quần áo đẹp, thu hút sự chú ý và ngưỡng mộbe dressed to kill
to wear very attractive or stylish clothes in order to impress people
She walked into the party dressed to kill in a red sequin dress.
Cô ấy bước vào bữa tiệc với bộ váy lấp lánh màu đỏ, ăn mặc lộng lẫy đến nỗi ai cũng phải ngưỡng mộ.
The celebrity was dressed to kill at the awards ceremony.
Ngôi sao đó ăn mặc cực kỳ sang trọng và thu hút tại lễ trao giải.
be dressed to kill
Chỉ dùng với động từ 'be' (is/are/was/were... dressed to kill)
dressed to kill + (in + clothing)
Thường đi kèm với 'in' + trang phục cụ thể
Thường dùng trong văn nói, ngữ cảnh không trang trọng. Dùng để miêu tả ai đó ăn mặc rất đẹp, thu hút sự chú ý. Không dùng trong văn viết học thuật hay chính thức.
Hình dung 'kill' ở đây không phải giết người mà là 'giết' sự thờ ơ của người khác — ăn mặc đến mức khiến mọi người phải 'chết' vì ấn tượng!
❌ She dressed to kill for the party.
✓ She was dressed to kill for the party.
Không dùng 'dressed' một mình làm động từ chính; phải dùng với 'be' (was/were dressed to kill)
Là thành ngữ chỉ việc ăn mặc cực kỳ đẹp, lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh với người khác, thường trong các sự kiện quan trọng.
Dùng trong văn nói, ngữ cảnh thân mật hoặc bình luận về trang phục của ai đó. Không dùng trong văn viết trang trọng.
"dressed to kill" nhấn mạnh sự lộng lẫy, thu hút sự chú ý; "dressed up" chỉ đơn giản là ăn mặc đẹp hơn bình thường, không nhất thiết phải ấn tượng mạnh.