学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

Dress the part là gì?

dress the part/drɛs ðə pɑːrt/(verb)

Ăn mặc phù hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh.

Định nghĩa (tiếng Anh): to look suitable for a particular situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 32Người Lao Động Thật Lên Sàn Diễn - Đưa Lời Khuyên Trang Trọng Với Gerund + Is Recommended + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "dress the part"

  1. 1. Ăn mặc phù hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh.dress the part (+ of + noun/role)

    to wear clothes that are suitable for a particular role or situation

    • If you want to be taken seriously as a manager, you need to dress the part.

      Nếu bạn muốn được coi trọng như một quản lý, bạn cần ăn mặc phù hợp với vai trò đó.

    • She dressed the part of a successful entrepreneur at the conference.

      Cô ấy ăn mặc đúng phong cách của một doanh nhân thành đạt tại hội nghị.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + dress(es) the part

    Chủ ngữ có thể là người hoặc vật (ít phổ biến).

  • dress the part of + noun/role

    Dùng khi nhấn mạnh vai trò cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, sự kiện trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp về ngoại hình với vai trò. Không dùng cho quần áo hàng ngày thông thường.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một diễn viên trước khi lên sân khấu: họ phải 'dress the part' (mặc đúng trang phục của nhân vật) để khán giả tin vào vai diễn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • dress the part ↔ play the part

    "play the part" nghĩa là đóng vai (trong kịch, phim), còn "dress the part" là ăn mặc phù hợp với vai trò đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She dressed the part for the interview of a CEO.

    ✓ She dressed the part of a CEO for the interview.

    Sai cấu trúc: "of a CEO" phải đứng sau "the part" chứ không phải sau "for the interview".

🟰 Từ đồng nghĩa

  • look the part — Tương tự, nhưng nhấn mạnh vẻ bề ngoài hơn là hành động mặc.
  • fit the role — Ít mang nghĩa về quần áo, tập trung hơn vào khả năng hoặc phẩm chất.

🔗 Cụm hay đi kèm

dress the part for a job interviewdress the part of a leaderdress the part at a formal event

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy ăn mặc rất phù hợp với vai diễn của mình.
  2. Cô ấy luôn biết cách ăn mặc phù hợp với hoàn cảnh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"dress the part" có nghĩa là gì?

Có nghĩa là ăn mặc phù hợp với vai trò, hoàn cảnh hoặc mong đợi của người khác. Ví dụ: nếu bạn là giáo viên, bạn nên mặc trang phục lịch sự để "dress the part".

›"dress the part" khác "look the part" thế nào?

"dress the part" nhấn mạnh hành động mặc quần áo phù hợp, còn "look the part" nhấn mạnh vẻ bề ngoài trông có vẻ phù hợp. Cả hai có thể hoán đổi trong nhiều trường hợp.

›Dùng "dress the part" trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm từ này có sắc thái trung tính (neutral), phù hợp với cả văn nói và văn viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion