Ăn mặc phù hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh.
Định nghĩa (tiếng Anh): to look suitable for a particular situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ăn mặc phù hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh.dress the part (+ of + noun/role)
to wear clothes that are suitable for a particular role or situation
If you want to be taken seriously as a manager, you need to dress the part.
Nếu bạn muốn được coi trọng như một quản lý, bạn cần ăn mặc phù hợp với vai trò đó.
She dressed the part of a successful entrepreneur at the conference.
Cô ấy ăn mặc đúng phong cách của một doanh nhân thành đạt tại hội nghị.
SB + dress(es) the part
Chủ ngữ có thể là người hoặc vật (ít phổ biến).
dress the part of + noun/role
Dùng khi nhấn mạnh vai trò cụ thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, sự kiện trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp về ngoại hình với vai trò. Không dùng cho quần áo hàng ngày thông thường.
Hình dung một diễn viên trước khi lên sân khấu: họ phải 'dress the part' (mặc đúng trang phục của nhân vật) để khán giả tin vào vai diễn.
dress the part ↔ play the part
"play the part" nghĩa là đóng vai (trong kịch, phim), còn "dress the part" là ăn mặc phù hợp với vai trò đó.
❌ She dressed the part for the interview of a CEO.
✓ She dressed the part of a CEO for the interview.
Sai cấu trúc: "of a CEO" phải đứng sau "the part" chứ không phải sau "for the interview".
Có nghĩa là ăn mặc phù hợp với vai trò, hoàn cảnh hoặc mong đợi của người khác. Ví dụ: nếu bạn là giáo viên, bạn nên mặc trang phục lịch sự để "dress the part".
"dress the part" nhấn mạnh hành động mặc quần áo phù hợp, còn "look the part" nhấn mạnh vẻ bề ngoài trông có vẻ phù hợp. Cả hai có thể hoán đổi trong nhiều trường hợp.
Có, cụm từ này có sắc thái trung tính (neutral), phù hợp với cả văn nói và văn viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.