Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to stop doing or having something; to make something end
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chấm dứt, xóa bỏ cái gì đó (thói quen, luật lệ, vật thể)do away with + N
to stop doing or having something; to make something end
How could they do away with a beautiful old building like that and put a car park there instead?
Làm sao họ có thể phá bỏ tòa nhà cổ đẹp như thế và xây bãi đỗ xe thay vào?
I think it's time we did away with keeping animals confined.
Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta chấm dứt việc nhốt động vật.
2. Giết ai (ít dùng, informal)do away with + sb
to kill someone (informal, rare)
In old detective stories, the butler often did away with the victim.
Trong truyện trinh thám cũ, người quản gia thường giết nạn nhân.
do away with + N
Tân ngữ luôn đứng sau 'with', không bao giờ tách ra.
it's time to do away with + N
Dùng trong câu đề nghị chấm dứt cái gì
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là nghĩa 'bãi bỏ'. Nghĩa 'giết ai' rất hiếm và mang sắc thái cũ (old-fashioned). Không dùng với tân ngữ là người trong nghĩa 'bãi bỏ' (sai: *do away with the manager*).
Hình dung 'do' (làm) + 'away' (đi xa) + 'with' (cùng với): bạn 'làm cái gì đó biến mất' (bãi bỏ) hoặc 'làm ai đó biến mất' (giết).
do away with ↔ do with
'Do with' = có liên quan đến (vd: What does this have to do with me?), hoàn toàn khác nghĩa.
❌ They did the old system away with.
✓ They did away with the old system.
Sai cấu trúc: 'do away with' KHÔNG BAO GIỜ tách ra. Tân ngữ luôn đứng sau 'with'.
❌ She did away the tradition.
✓ She did away with the tradition.
Sai thiếu giới từ: 'do away with' là cụm cố định, bắt buộc có 'with'.
Không. Cụm này KHÔNG BAO GIỜ tách ra, tân ngữ luôn đứng sau 'with'.
Ngoài nghĩa 'bãi bỏ', còn có nghĩa 'giết ai' (ít dùng, informal), nhưng không phổ biến.
Không. Dùng 'abolish' hoặc 'eliminate' trong văn viết trang trọng. 'Do away with' mang sắc thái informal.