学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2Thân mật

Do away with là gì?

do away with sth/duː əˈweɪ wɪθ/(verb)

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to stop doing or having something; to make something end

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 31Chuẩn Bị Đón Nhà Đầu Tư - Nhấn Mạnh Sự Tương Phản Với Even Though
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "do away with"

  1. 1. Chấm dứt, xóa bỏ cái gì đó (thói quen, luật lệ, vật thể)do away with + N

    to stop doing or having something; to make something end

    • How could they do away with a beautiful old building like that and put a car park there instead?

      Làm sao họ có thể phá bỏ tòa nhà cổ đẹp như thế và xây bãi đỗ xe thay vào?

    • I think it's time we did away with keeping animals confined.

      Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta chấm dứt việc nhốt động vật.

  2. 2. Giết ai (ít dùng, informal)do away with + sb

    to kill someone (informal, rare)

    • In old detective stories, the butler often did away with the victim.

      Trong truyện trinh thám cũ, người quản gia thường giết nạn nhân.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • do away with + N

    Tân ngữ luôn đứng sau 'with', không bao giờ tách ra.

  • it's time to do away with + N

    Dùng trong câu đề nghị chấm dứt cái gì

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là nghĩa 'bãi bỏ'. Nghĩa 'giết ai' rất hiếm và mang sắc thái cũ (old-fashioned). Không dùng với tân ngữ là người trong nghĩa 'bãi bỏ' (sai: *do away with the manager*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'do' (làm) + 'away' (đi xa) + 'with' (cùng với): bạn 'làm cái gì đó biến mất' (bãi bỏ) hoặc 'làm ai đó biến mất' (giết).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • do away with ↔ do with

    'Do with' = có liên quan đến (vd: What does this have to do with me?), hoàn toàn khác nghĩa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They did the old system away with.

    ✓ They did away with the old system.

    Sai cấu trúc: 'do away with' KHÔNG BAO GIỜ tách ra. Tân ngữ luôn đứng sau 'with'.

  • ❌ She did away the tradition.

    ✓ She did away with the tradition.

    Sai thiếu giới từ: 'do away with' là cụm cố định, bắt buộc có 'with'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get rid of — Giống nghĩa 'bãi bỏ', nhưng 'get rid of' nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn (vd: get rid of old habits)
  • abolish — Trang trọng hơn, thường dùng cho luật lệ (vd: abolish a law)
  • eliminate — Trang trọng, nhấn mạnh xóa bỏ hoàn toàn (vd: eliminate poverty)

↔️ Từ trái nghĩa

  • introduce — Đưa ra, áp dụng cái mới (trái nghĩa với bãi bỏ)
  • establish — Thiết lập, thành lập (trái nghĩa với xóa bỏ)

🔗 Cụm hay đi kèm

do away with old habitsdo away with unnecessary rulesdo away with the pastit's time to do away with sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty quyết định bãi bỏ chính sách làm việc từ xa.
  2. Chúng ta nên xóa bỏ những thủ tục rườm rà này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"do away with" có thể tách ra không?

Không. Cụm này KHÔNG BAO GIỜ tách ra, tân ngữ luôn đứng sau 'with'.

›"do away with" có nghĩa gì khác không?

Ngoài nghĩa 'bãi bỏ', còn có nghĩa 'giết ai' (ít dùng, informal), nhưng không phổ biến.

›"do away with" dùng trong văn trang trọng được không?

Không. Dùng 'abolish' hoặc 'eliminate' trong văn viết trang trọng. 'Do away with' mang sắc thái informal.

🧩 Cụm từ liên quan

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do sth over

Làm lại cái gì từ đầu

#Work skills#Animals and natural world