学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Deck out là gì?

deck sb/sth out (in sth)/dɛk aʊt/(verb)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

Định nghĩa (tiếng Anh): to dress someone in special clothes, or decorate something for a special occasion

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 49Đêm Hội Ánh Sáng Cùng Cả Nhóm - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + Have Ever + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "deck out"

  1. 1. Mặc quần áo đặc biệt cho ai (thường là lễ hội, dịp đặc biệt)deck + sb + out (in sth)

    To dress someone in special or fancy clothes

    • Stanton was decked out in cowboy boots and a work shirt.

      Stanton được trang điểm với đôi giày cao bồi và áo sơ mi lao động.

    • The children were decked out as superheroes for Halloween.

      Bọn trẻ được hoá trang thành siêu anh hùng vào dịp Halloween.

  2. 2. Trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ (thường cho dịp lễ)deck + sth + out (in/with sth)

    To decorate something elaborately for a special occasion

    • They decked out the hall with balloons and streamers.

      Họ trang trí phòng hội với bóng bay và dải giấy màu.

    • The shop was decked out in Christmas lights.

      Cửa hàng được trang trí đầy ánh đèn Giáng sinh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + deck + sb + out (in/with sth)

    Chủ ngữ + deck + tân ngữ (người) + out. Có thể thêm 'in/with' + trang phục/đồ trang trí.

  • S + deck + sth + out (in/with sth)

    Chủ ngữ + deck + tân ngữ (vật) + out. Thường dùng cho trang trí.

  • be decked out (in/with sth)

    Dạng bị động, nhấn mạnh trạng thái được trang trí/hoá trang.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, thường là dịp lễ hội. 'Deck out' có thể tách khi tân ngữ là danh từ (vd: deck the room out), nhưng KHÔNG tách khi tân ngữ là đại từ (KHÔNG: deck it out). Thường đi với 'in' (quần áo) hoặc 'with' (đồ trang trí).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'Deck' như boong tàu (deck) được trang trí đầy màu sắc ('out' = ra ngoài, thể hiện sự cầu kỳ). Liên tưởng đến việc trang trí như một boong tàu lễ hội.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • deck out ↔ dress up

    'Dress up' thường là mặc quần áo đẹp hơn bình thường, còn 'deck out' nhấn mạnh sự cầu kỳ, thường cho dịp đặc biệt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She decked out it in a fancy dress.

    ✓ She decked it out in a fancy dress.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), 'out' phải đứng sau đại từ (deck it out), KHÔNG tách được (KHÔNG: decked out it).

  • ❌ He decked out himself as a pirate.

    ✓ He decked himself out as a pirate.

    Khi tân ngữ là đại từ phản thân (himself), 'out' đứng sau đại từ (deck himself out).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • dress up — Gần nghĩa khi nói về mặc quần áo đặc biệt, nhưng 'deck out' nhấn mạnh sự cầu kỳ hơn.
  • adorn — Từ formal hơn, nghĩa trang trí, thường dùng cho vật.
  • festoon — Trang trí với đồ treo (vd: festoon the room with flags), ít dùng cho người.

↔️ Từ trái nghĩa

  • strip down — Trái nghĩa: cởi bỏ trang phục/đồ trang trí.

🔗 Cụm hay đi kèm

deck out a room for a partydeck out in costumedeck out with lightsbe decked out in finery

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ trang điểm cho con gái tôi như một công chúa.
  2. Họ đã trang trí chiếc xe bằng đèn và hoa cho đám cưới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Deck out đi với giới từ gì?

Thường đi với 'in' (quần áo: deck out in a suit) hoặc 'with' (đồ trang trí: deck out with flowers).

›Deck out khác dress up thế nào?

'Deck out' nhấn mạnh sự cầu kỳ, trang trí nhiều chi tiết, thường cho dịp lễ. 'Dress up' đơn giản là mặc đẹp hơn bình thường.

›Deck out có thể dùng cho người không?

Có, 'deck out' có thể dùng cho cả người (trang điểm/hoá trang) và vật (trang trí).

🧩 Cụm từ liên quan

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

link sth up

Kết nối cái gì đó với nhau

#Fashion