Thao túng, giả mạo số liệu hoặc hồ sơ (thường là tài chính) để lừa dối.
Định nghĩa (tiếng Anh): to change facts or figures dishonestly or illegally
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm giả sổ sách, báo cáo tài chính để che giấu hoặc thổi phồng tình hình.cook the books
To falsify financial records or documents, usually to deceive or hide the truth.
His accountant has been cooking the books for years.
Kế toán của anh ta đã làm giả sổ sách trong nhiều năm.
The company was fined for cooking the books to avoid taxes.
Công ty bị phạt vì thao túng sổ sách để trốn thuế.
cook the books
Thường đứng một mình, không có tân ngữ. Chủ ngữ thường là người hoặc tổ chức có trách nhiệm với tài chính.
be caught cooking the books
Dùng trong cấu trúc bị động khi bị phát hiện.
🔗 Không tách được
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường liên quan đến gian lận tài chính. Không dùng trong văn viết chính thức. Chú ý: 'cook' ở đây không liên quan đến nấu ăn.
Hình ảnh liên tưởng: 'nấu' (cook) sổ sách như nấu chín số liệu để chúng trông 'chín' (đẹp) hơn thực tế.
❌ He cooked the books of the company.
✓ He cooked the books for the company.
Không dùng giới từ 'of' sau 'cook the books'. Nếu muốn nhấn mạnh đối tượng, dùng 'for' hoặc không dùng giới từ.
❌ They are cooking the book.
✓ They are cooking the books.
'books' luôn ở dạng số nhiều trong cụm này.
Là phrasal verb chỉ hành động làm giả sổ sách, báo cáo tài chính để lừa dối.
Không, đây là hành vi gian lận và bất hợp pháp.
Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cụm này đứng một mình hoặc có thể kèm 'for' để chỉ mục đích (vd: cook the books for tax evasion).