学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Come together là gì?

come together/kʌm tʊˈɡɛðər/(verb)

hợp tác, tập hợp lại với nhau để tạo thành một nhóm thống nhất

Định nghĩa (tiếng Anh): if two or more different people or things come together, they form a united group

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 30Đêm Khai Trương Trụ Sở Mới - Nói Điều Trái Với Dự Đoán Với Contrary To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "come together"

  1. 1. hợp tác, tập hợp lại để làm việc chungcome together (to do sth)

    to join or unite to form a group for a common purpose

    • Three colleges have come together to create a new university.

      Ba trường đại học đã hợp tác để thành lập một trường đại học mới.

    • The communities came together to rebuild the school after the storm.

      Cộng đồng đã tập hợp lại để xây dựng lại trường học sau cơn bão.

  2. 2. gặp gỡ, tụ tập (thân mật)come together

    to gather socially

    • Old friends came together for a reunion last weekend.

      Những người bạn cũ đã tụ tập lại trong một buổi hội ngộ cuối tuần trước.

    • We come together every Christmas to celebrate.

      Chúng tôi tụ tập lại mỗi dịp Giáng sinh để ăn mừng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] come together (to do sth)

    Chủ ngữ có thể là người, tổ chức hoặc vật (nếu nhân hóa).

  • [Subject] come together + for + noun

    Dùng với mục đích cụ thể.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường mang nghĩa tích cực về sự đoàn kết. Không chia tách tân ngữ (không có dạng 'come it together').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'come' (đến) + 'together' (cùng nhau) = mọi người đến cùng nhau để làm việc gì đó. Liên tưởng đến hình ảnh các mảnh ghép (puzzle) khớp lại thành bức tranh hoàn chỉnh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • come together ↔ come along

    'come along' có nghĩa là tiến triển (thời gian) hoặc xuất hiện ngẫu nhiên, không mang nghĩa hợp tác.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The team come together it to solve the problem.

    ✓ The team came together to solve the problem.

    Không bao giờ tách 'come together' với đại từ (it). Dùng 'to' + động từ nguyên mẫu thay vì 'it to'.

  • ❌ They come together every year for celebrate.

    ✓ They come together every year to celebrate.

    Sau 'come together' dùng 'to' + động từ nguyên mẫu, không dùng 'for' + động từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • unite — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự thống nhất về mục tiêu.
  • join forces — Nhấn mạnh sự hợp tác để đạt mục đích chung, thường dùng cho nhóm người.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall apart — Tan rã, phân rã (ngược với tập hợp).
  • break up — Tách ra, chia ly (ngược với đoàn kết).

🔗 Cụm hay đi kèm

come together as a teamcome together to supportcome together in solidaritycome together for a cause

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng ta hãy hợp tác để hoàn thành dự án này.
  2. Cả đội đã tập hợp lại sau kỳ nghỉ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›come together là gì?

'Come together' nghĩa là hợp tác, tập hợp lại để tạo thành một nhóm thống nhất, thường để làm việc chung hoặc đạt mục đích nào đó.

›come together có tách được không?

Không. 'Come together' là phrasal verb không tách được, tức là không thể chèn tân ngữ vào giữa (vd: 'come it together' là SAI).

›come together và come along khác nhau thế nào?

'Come together' là tập hợp/đoàn kết, còn 'come along' là tiến triển (vd: 'The project is coming along well') hoặc xuất hiện ngẫu nhiên (vd: 'A great opportunity came along').

🧩 Cụm từ liên quan

come along

xuất hiện, nảy sinh

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

#Business