hợp tác, tập hợp lại với nhau để tạo thành một nhóm thống nhất
Định nghĩa (tiếng Anh): if two or more different people or things come together, they form a united group
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. hợp tác, tập hợp lại để làm việc chungcome together (to do sth)
to join or unite to form a group for a common purpose
Three colleges have come together to create a new university.
Ba trường đại học đã hợp tác để thành lập một trường đại học mới.
The communities came together to rebuild the school after the storm.
Cộng đồng đã tập hợp lại để xây dựng lại trường học sau cơn bão.
2. gặp gỡ, tụ tập (thân mật)come together
to gather socially
Old friends came together for a reunion last weekend.
Những người bạn cũ đã tụ tập lại trong một buổi hội ngộ cuối tuần trước.
We come together every Christmas to celebrate.
Chúng tôi tụ tập lại mỗi dịp Giáng sinh để ăn mừng.
[Subject] come together (to do sth)
Chủ ngữ có thể là người, tổ chức hoặc vật (nếu nhân hóa).
[Subject] come together + for + noun
Dùng với mục đích cụ thể.
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết, thường mang nghĩa tích cực về sự đoàn kết. Không chia tách tân ngữ (không có dạng 'come it together').
Hình dung 'come' (đến) + 'together' (cùng nhau) = mọi người đến cùng nhau để làm việc gì đó. Liên tưởng đến hình ảnh các mảnh ghép (puzzle) khớp lại thành bức tranh hoàn chỉnh.
come together ↔ come along
'come along' có nghĩa là tiến triển (thời gian) hoặc xuất hiện ngẫu nhiên, không mang nghĩa hợp tác.
❌ The team come together it to solve the problem.
✓ The team came together to solve the problem.
Không bao giờ tách 'come together' với đại từ (it). Dùng 'to' + động từ nguyên mẫu thay vì 'it to'.
❌ They come together every year for celebrate.
✓ They come together every year to celebrate.
Sau 'come together' dùng 'to' + động từ nguyên mẫu, không dùng 'for' + động từ.
'Come together' nghĩa là hợp tác, tập hợp lại để tạo thành một nhóm thống nhất, thường để làm việc chung hoặc đạt mục đích nào đó.
Không. 'Come together' là phrasal verb không tách được, tức là không thể chèn tân ngữ vào giữa (vd: 'come it together' là SAI).
'Come together' là tập hợp/đoàn kết, còn 'come along' là tiến triển (vd: 'The project is coming along well') hoặc xuất hiện ngẫu nhiên (vd: 'A great opportunity came along').