Đêm Khai Trương Trụ Sở Mới - Nói Điều Trái Với Dự Đoán Với Contrary To
Sau tiệc khai trương trụ sở mới trong một tòa nhà công nghiệp cũ, hai đồng nghiệp điểm lại những điều diễn ra trái với lo lắng và tin đồn. Ví dụ: "Contrary to the rumours, nobody complained about the longer commute."
- Nói về công ty, thu nhập và sáng kiến ở nơi làm việc với các từ gig, headquarters, historian, implement, incentive, income, incorporate, industrial, initiative.
- Dùng "Contrary to + N, S + V + O" để nói điều thực tế trái với niềm tin, tin đồn hay dự đoán, kể cả dạng "Contrary to what + S + V".
- Dùng tự nhiên các cụm come through, come together và contribute to sth.
Từ vựng & Ngữ pháp
- gig/ɡɪɡ/n
việc làm ngắn hạn, hợp đồng làm tự do
“The research was only a two-week gig, but she loved it.”
Việc nghiên cứu đó chỉ là hợp đồng ngắn hai tuần, nhưng cô ấy rất thích.
- headquarters/ˈhɛdˌkwɔrtərz/n
trụ sở chính
“Our new headquarters is in an old warehouse by the river.”
Trụ sở chính mới của chúng tôi nằm trong một nhà kho cũ cạnh bờ sông.
- historian/hɪˈstɔriən/n
nhà sử học
“A local historian told us the building used to be a wool factory.”
Một nhà sử học địa phương kể rằng tòa nhà từng là xưởng len.
- implement/ˈɪmpləˌmɛnt/v
triển khai, áp dụng (kế hoạch, chính sách)
“We'll implement the new bonus scheme next quarter.”
Chúng tôi sẽ triển khai chương trình thưởng mới vào quý tới.
- incentive/ɪnˈsɛntɪv/n
khoản khuyến khích, động lực (thưởng để thúc đẩy)
“The new incentive scheme rewards whole teams, not individuals.”
Chương trình khuyến khích mới thưởng cho cả nhóm chứ không cho từng cá nhân.
- income/ˈɪnkʌm/n
thu nhập
“Freelancing has actually increased my income.”
Làm tự do thực ra đã giúp thu nhập của tôi tăng lên.
- incorporate/ɪnˈkɔːrpəˌreɪt/v
đưa vào, kết hợp (vào một tổng thể)
“The architect incorporated the old brick walls into the new design.”
Kiến trúc sư đã giữ lại và đưa những bức tường gạch cũ vào thiết kế mới.
- industrial/ɪnˈdʌstriəl/adj
(thuộc) công nghiệp, mang phong cách nhà xưởng
“Many start-ups love offices with an industrial look.”
Nhiều công ty khởi nghiệp thích văn phòng mang phong cách nhà xưởng.
- initiative/ɪˈnɪʃiətɪv/n
sáng kiến; sự chủ động
“Keeping the old machines as decoration was her initiative.”
Giữ lại những cỗ máy cũ để trang trí là sáng kiến của cô ấy.
làm được như đã hứa, không làm ai thất vọng (nhất là lúc khó khăn)
“We needed the stories in two weeks, and she really came through.”
Chúng tôi cần các câu chuyện trong hai tuần, và cô ấy đã làm được thật.
gắn kết lại, cùng chung sức thành một khối
“The whole company came together to get the move done on time.”
Cả công ty đã chung sức để hoàn thành việc chuyển văn phòng đúng hạn.
góp phần vào (kết quả, thành công)
“Every team contributed to this year's results.”
Nhóm nào cũng góp phần vào kết quả năm nay.
Luyện nghe
Bài 1/1After the Party
Gần nửa đêm trên sân thượng trụ sở mới ở Melbourne, một nhà kho cũ vừa được cải tạo. Tiệc khai trương sắp tàn, Yetunde và Sergio đứng nhìn lại buổi tối.
Yetunde (trưởng phòng nhân sự) · Sergio (quản lý sự kiện)
1. What was Yetunde afraid of before the party?
Trước bữa tiệc, Yetunde lo điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chuẩn Bị Đón Nhà Đầu Tư - Nhấn Mạnh Sự Tương Phản Với Even Though
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
