Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to be very busy but in fact achieve very little
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bận rộn vô ích, làm việc không hiệu quảchase your own tail
to be very busy but achieve very little
I've been chasing my own tail all day, but I haven't got anything done!
Tôi đã bận rộn suốt cả ngày nhưng chẳng hoàn thành được gì!
Stop chasing your own tail and focus on what really matters.
Đừng bận rộn vô ích nữa, hãy tập trung vào những việc quan trọng.
Sb + chase(s) + their own tail
Thường dùng với đại từ sở hữu (my/your/his/her/its/our/their) + own
be + chasing your own tail
Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra
Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc than phiền về việc làm việc không hiệu quả. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ 'chase' theo chủ ngữ và thì.
Hình ảnh một con chó đuổi theo cái đuôi của mình mãi mà không bao giờ bắt được — giống như bạn bận rộn mãi mà chẳng đạt được kết quả gì.
❌ He chases his tail all day.
✓ He’s chasing his own tail all day.
Thiếu 'own' sẽ làm mất nghĩa thành ngữ. Phải dùng 'own' để nhấn mạnh việc tự mình bận rộn vô ích.
❌ She is chasing tail.
✓ She is chasing her own tail.
Thành ngữ đòi hỏi phải có 'your/own' để đầy đủ nghĩa.
Nghĩa là bận rộn nhưng không đạt được kết quả gì, giống như việc làm vô ích.
Dùng khi muốn diễn tả ai đó đang mất thời gian vào những việc không mang lại hiệu quả. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
Có thể dùng 'spin your wheels' hoặc 'run around in circles' với nghĩa tương tự.