学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Chase your own tail là gì?

chase your own tail/tʃeɪs jʊr oʊn teɪl/(verb)

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be very busy but in fact achieve very little

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 2Đám Cưới Đồng Nghiệp Giữa Trận Mưa Đá - Nói Về Điều Suýt Xảy Ra Với But For + N
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "chase your own tail"

  1. 1. Bận rộn vô ích, làm việc không hiệu quảchase your own tail

    to be very busy but achieve very little

    • I've been chasing my own tail all day, but I haven't got anything done!

      Tôi đã bận rộn suốt cả ngày nhưng chẳng hoàn thành được gì!

    • Stop chasing your own tail and focus on what really matters.

      Đừng bận rộn vô ích nữa, hãy tập trung vào những việc quan trọng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + chase(s) + their own tail

    Thường dùng với đại từ sở hữu (my/your/his/her/its/our/their) + own

  • be + chasing your own tail

    Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc than phiền về việc làm việc không hiệu quả. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ 'chase' theo chủ ngữ và thì.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh một con chó đuổi theo cái đuôi của mình mãi mà không bao giờ bắt được — giống như bạn bận rộn mãi mà chẳng đạt được kết quả gì.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He chases his tail all day.

    ✓ He’s chasing his own tail all day.

    Thiếu 'own' sẽ làm mất nghĩa thành ngữ. Phải dùng 'own' để nhấn mạnh việc tự mình bận rộn vô ích.

  • ❌ She is chasing tail.

    ✓ She is chasing her own tail.

    Thành ngữ đòi hỏi phải có 'your/own' để đầy đủ nghĩa.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • spin your wheels — Cũng chỉ việc nỗ lực vô ích, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc lãng phí thời gian
  • run around in circles — Lặp đi lặp lại những việc vô nghĩa, giống như chạy vòng tròn

↔️ Từ trái nghĩa

  • get things done — Hoàn thành việc một cách hiệu quả

🔗 Cụm hay đi kèm

chase your own tail all daystop chasing your own tailkeep chasing your own tail

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy cứ bận rộn suốt ngày nhưng chẳng hoàn thành được việc gì.
  2. Đừng có mải mê làm việc không hiệu quả như thế, trông như đang đuổi theo đuôi mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"chase your own tail" có nghĩa là gì?

Nghĩa là bận rộn nhưng không đạt được kết quả gì, giống như việc làm vô ích.

›"chase your own tail" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi muốn diễn tả ai đó đang mất thời gian vào những việc không mang lại hiệu quả. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

›"chase your own tail" có thể thay thế bằng cụm nào?

Có thể dùng 'spin your wheels' hoặc 'run around in circles' với nghĩa tương tự.

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

in good faith

Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

hold your breath

nín thở (chờ đợi lo lắng)

#Feelings