Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.
Định nghĩa (tiếng Anh): (saying) you should help and care for your own family, etc. before you start helping other people
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Nên chăm sóc, giúp đỡ gia đình và người thân trước khi giúp đỡ người khác.charity begins at home
you should help and care for your own family before you start helping other people
She spends hours on volunteer work but neglects her children, forgetting that charity begins at home.
Cô ấy dành hàng giờ cho công việc tình nguyện nhưng lại bỏ bê con cái, quên mất rằng phải giúp người thân trước.
Before donating to charity, make sure your own family is taken care of—charity begins at home.
Trước khi quyên góp cho tổ chức từ thiện, hãy chắc chắn rằng gia đình bạn đã được chăm sóc—phải giúp người thân trước.
charity begins at home
Cụm cố định, không thay đổi cấu trúc. Thường đứng một mình hoặc cuối câu.
Là một tục ngữ (proverb) thường dùng để nhắc nhở ai đó nên ưu tiên chăm sóc gia đình trước. Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc phê bình.
Hình dung việc 'bắt đầu' (begins) lòng tốt (charity) từ 'ngôi nhà' (home) của mình trước, sau đó mới lan tỏa ra bên ngoài.
❌ Charity begin at home.
✓ Charity begins at home.
Động từ 'begin' phải chia ở ngôi thứ 3 số ít (begins) vì chủ ngữ 'charity' là số ít.
❌ The charity begins at home.
✓ Charity begins at home.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'charity' trong tục ngữ này.
Charity begins at home là tục ngữ tiếng Anh nghĩa là nên giúp đỡ, chăm sóc gia đình và người thân trước khi giúp đỡ người khác.
Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó nên ưu tiên chăm sóc gia đình trước khi quan tâm đến người ngoài. Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ.
Đúng, đây là một fixed expression (cụm cố định) và cũng được xem là tục ngữ (proverb).