学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1

Charity begins at home là gì?

charity begins at home/ˈtʃɛrəti bɪˈɡɪnz æt hoʊm/(phrase)

Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

Định nghĩa (tiếng Anh): (saying) you should help and care for your own family, etc. before you start helping other people

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 18Tính Toán Chuyện Tiêu Tiền Thưởng - Nhấn Mạnh Điều Bắt Buộc Phải Làm Với It Is Essential That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "charity begins at home"

  1. 1. Nên chăm sóc, giúp đỡ gia đình và người thân trước khi giúp đỡ người khác.charity begins at home

    you should help and care for your own family before you start helping other people

    • She spends hours on volunteer work but neglects her children, forgetting that charity begins at home.

      Cô ấy dành hàng giờ cho công việc tình nguyện nhưng lại bỏ bê con cái, quên mất rằng phải giúp người thân trước.

    • Before donating to charity, make sure your own family is taken care of—charity begins at home.

      Trước khi quyên góp cho tổ chức từ thiện, hãy chắc chắn rằng gia đình bạn đã được chăm sóc—phải giúp người thân trước.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • charity begins at home

    Cụm cố định, không thay đổi cấu trúc. Thường đứng một mình hoặc cuối câu.

Lưu ý khi dùng

Là một tục ngữ (proverb) thường dùng để nhắc nhở ai đó nên ưu tiên chăm sóc gia đình trước. Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc phê bình.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'bắt đầu' (begins) lòng tốt (charity) từ 'ngôi nhà' (home) của mình trước, sau đó mới lan tỏa ra bên ngoài.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Charity begin at home.

    ✓ Charity begins at home.

    Động từ 'begin' phải chia ở ngôi thứ 3 số ít (begins) vì chủ ngữ 'charity' là số ít.

  • ❌ The charity begins at home.

    ✓ Charity begins at home.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'charity' trong tục ngữ này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • look after your own first — Nghĩa tương tự, nhưng ít mang tính tục ngữ hơn.

🔗 Cụm hay đi kèm

remember that charity begins at homeas the saying goes, charity begins at homeforget that charity begins at home

✍️ Luyện dịch câu

  1. Giúp đỡ gia đình mình trước đã, rồi mới lo đến người ngoài.
  2. Anh ấy luôn quên rằng charity begins at home, cứ giúp người lạ mà không quan tâm đến vợ con.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›charity begins at home là gì?

Charity begins at home là tục ngữ tiếng Anh nghĩa là nên giúp đỡ, chăm sóc gia đình và người thân trước khi giúp đỡ người khác.

›charity begins at home dùng trong trường hợp nào?

Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó nên ưu tiên chăm sóc gia đình trước khi quan tâm đến người ngoài. Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ.

›charity begins at home có phải là idiom không?

Đúng, đây là một fixed expression (cụm cố định) và cũng được xem là tục ngữ (proverb).

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

#People