thay đổi cái gì đó, thường để cải thiện hoặc tạo sự mới mẻ
Định nghĩa (tiếng Anh): to change something, especially in order to improve it
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thay đổi thứ gì đó để cải thiện hoặc tránh nhàm chánchange + sth + up
to modify something, especially to make it better or more interesting
To keep your child having fun, try changing things up every few minutes.
Để giữ cho con bạn vui vẻ, hãy thử thay đổi mọi thứ sau vài phút.
The chef changed up the menu to attract more customers.
Đầu bếp đã thay đổi thực đơn để thu hút thêm khách hàng.
[Subject] change(s) + sth + up
Chủ ngữ + change(s) + tân ngữ + up. Tân ngữ có thể là đại từ (change it up).
[Subject] + change up + sth
Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhất là khi nói về sự thay đổi nhỏ để cải thiện trải nghiệm. 'up' nhấn mạnh sự cải thiện hoặc sự khác biệt tích cực.
Tưởng tượng bạn 'change' (thay đổi) và 'up' (nâng lên) — như nâng cấp một món ăn hay trò chơi để hấp dẫn hơn.
change up ↔ change over
'change over' nghĩa là chuyển đổi hoàn toàn sang cái khác (vd: change over to a new system), trong khi 'change up' là điều chỉnh nhỏ.
❌ She changed up it to make it better.
✓ She changed it up to make it better.
Khi tân ngữ là đại từ, 'up' phải đứng sau đại từ (change it up).
❌ He changed up the rules of the game for no reason.
✓ He changed the rules of the game up for no reason.
Dạng tách (change + sth + up) tự nhiên hơn khi tân ngữ là danh từ.
Có. Có thể nói 'change it up' hoặc 'change the menu up'.
Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức.
'switch up' thường nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột, còn 'change up' nhấn mạnh sự điều chỉnh để cải thiện.