gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn
Định nghĩa (tiếng Anh): to cause a lot of interest and excitement
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. gây ra sự quan tâm hoặc phấn khích rộng rãicause a stir (+ among/in + group)
to create a lot of interest, excitement, or controversy
The new policy caused a stir among employees.
Chính sách mới gây xôn xao trong số nhân viên.
Her speech caused a stir in the media.
Bài phát biểu của cô ấy gây chấn động trên các phương tiện truyền thông.
Subject + cause a stir
Chủ ngữ có thể là người, sự việc, hoặc vật gây ra sự chú ý.
cause a stir + (prepositional phrase)
Thường đi kèm với giới từ 'among' hoặc 'in' để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tin tức, xã hội, hoặc các sự kiện công cộng. Không dùng cho các tình huống cá nhân nhỏ lẻ. Luôn chia động từ 'cause' theo thì và chủ ngữ.
Hình dung một cốc nước bị khuấy ('stir') mạnh, tạo ra sóng gợn (sự xôn xao). 'Cause' là nguyên nhân của sự khuấy động ấy.
❌ His announcement caused a stir to the public.
✓ His announcement caused a stir among the public.
Không dùng 'to' sau 'stir'; dùng giới từ 'among' hoặc 'in' để chỉ đối tượng.
Không hẳn. Có thể trung tính hoặc tích cực tùy ngữ cảnh. Nếu gây tranh cãi thì mang sắc thái tiêu cực.
Thường đi với 'among' (trong nhóm người) hoặc 'in' (trong lĩnh vực, địa điểm).
"Make a scene" thường ám chỉ hành động gây ồn ào, mất trật tự, trong khi "cause a stir" là gây chú ý rộng rãi, không nhất thiết tiêu cực.