学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

Cause a stir là gì?

cause a stir/kɔːz ə stɜːr/(verb)

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

Định nghĩa (tiếng Anh): to cause a lot of interest and excitement

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 44Chuẩn Bị Dự Buổi Ra Mắt Phim Hoạt Hình - Nói Về Điều Không Có Thật Và Khuyên Nhủ Với If + S + Were
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cause a stir"

  1. 1. gây ra sự quan tâm hoặc phấn khích rộng rãicause a stir (+ among/in + group)

    to create a lot of interest, excitement, or controversy

    • The new policy caused a stir among employees.

      Chính sách mới gây xôn xao trong số nhân viên.

    • Her speech caused a stir in the media.

      Bài phát biểu của cô ấy gây chấn động trên các phương tiện truyền thông.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + cause a stir

    Chủ ngữ có thể là người, sự việc, hoặc vật gây ra sự chú ý.

  • cause a stir + (prepositional phrase)

    Thường đi kèm với giới từ 'among' hoặc 'in' để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tin tức, xã hội, hoặc các sự kiện công cộng. Không dùng cho các tình huống cá nhân nhỏ lẻ. Luôn chia động từ 'cause' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cốc nước bị khuấy ('stir') mạnh, tạo ra sóng gợn (sự xôn xao). 'Cause' là nguyên nhân của sự khuấy động ấy.

Lỗi thường gặp

  • ❌ His announcement caused a stir to the public.

    ✓ His announcement caused a stir among the public.

    Không dùng 'to' sau 'stir'; dùng giới từ 'among' hoặc 'in' để chỉ đối tượng.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make waves — cũng nghĩa gây chú ý, nhưng thường mang sắc thái tích cực hơn
  • create a buzz — nhấn mạnh sự hào hứng, thảo luận sôi nổi

↔️ Từ trái nghĩa

  • go unnoticed — trái nghĩa hoàn toàn: không ai chú ý đến

🔗 Cụm hay đi kèm

cause a stir in the mediacause a stir among fanscause a stir at the eventcause quite a stir

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bộ phim mới của đạo diễn trẻ đã gây xôn xao trong cộng đồng mạng.
  2. Cô ấy xuất hiện với bộ váy lộng lẫy khiến mọi người phải ngước nhìn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"cause a stir" có nghĩa xấu không?

Không hẳn. Có thể trung tính hoặc tích cực tùy ngữ cảnh. Nếu gây tranh cãi thì mang sắc thái tiêu cực.

›"cause a stir" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'among' (trong nhóm người) hoặc 'in' (trong lĩnh vực, địa điểm).

›"cause a stir" khác "make a scene" thế nào?

"Make a scene" thường ám chỉ hành động gây ồn ào, mất trật tự, trong khi "cause a stir" là gây chú ý rộng rãi, không nhất thiết tiêu cực.

🧩 Cụm từ liên quan

make waves

gây chú ý hoặc gây rắc rối có chủ đích

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

#Talking about money