学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Make waves là gì?

make waves/meɪk weɪvz/(verb)

gây chú ý hoặc gây rắc rối có chủ đích

Định nghĩa (tiếng Anh): to be very active so that other people notice you, often in a way that intentionally causes trouble

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 57Ghé Câu Lạc Bộ Jazz Huyền Thoại Mở Cửa Lại - Nêu Nhận Định Chung Với Believed/Considered To Be
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make waves"

  1. 1. làm điều gì đó nổi bật, thu hút sự chú ý, thường là gây tranh cãisb + make waves

    to do something that attracts attention or causes trouble, often intentionally

    • It's probably not a good idea to start making waves in your first week in a new job.

      Có lẽ không nên bắt đầu gây rắc rối trong tuần đầu tiên làm việc mới.

    • The new employee made waves by challenging the CEO’s decisions.

      Nhân viên mới gây chú ý bằng cách thách thức quyết định của CEO.

  2. 2. gây ảnh hưởng lớn, tạo ra sự thay đổisb/sth + make waves (in sth)

    to have a significant impact or cause change

    • The new technology is making waves in the healthcare industry.

      Công nghệ mới đang tạo ra những thay đổi lớn trong ngành chăm sóc sức khỏe.

    • Her speech made waves among the audience.

      Bài phát biểu của cô ấy đã gây tiếng vang trong khán giả.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sb + make waves

    Dạng cơ bản, không cần tân ngữ.

  • make waves in sth

    Chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà sự kiện gây ảnh hưởng.

  • make waves by + V-ing

    Dùng để giải thích cách thức gây chú ý.

Lưu ý khi dùng

Idiom này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị, khi ai đó hoặc điều gì đó tạo ra sự chú ý hoặc thay đổi đáng kể. Có thể mang nghĩa tích cực (thay đổi tốt) hoặc tiêu cực (gây rắc rối).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'make waves' (tạo sóng) = hành động của bạn gây ra làn sóng chú ý, như ném đá xuống hồ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • make waves ↔ ride the wave

    'ride the wave' nghĩa là tận dụng cơ hội từ xu thế hiện có, còn 'make waves' là tự mình tạo ra sự chú ý hoặc thay đổi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She made waves the company.

    ✓ She made waves in the company.

    Cần dùng giới từ 'in' để chỉ nơi chốn hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng.

  • ❌ The news made waves to the public.

    ✓ The news made waves among the public.

    Dùng 'among' thay vì 'to' khi nói đến sự lan truyền trong một nhóm người.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • cause a stir — gây xôn xao, chú ý, nhưng ít mang nghĩa gây rắc rối hơn.
  • rock the boat — gây rắc rối, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn (làm mất ổn định).

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep a low profile — giữ kín đáo, tránh gây chú ý.

🔗 Cụm hay đi kèm

make waves in the industrymake waves by introducing a new productmake waves among the public

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy muốn gây chú ý tại buổi họp mặt.
  2. Cô ấy không muốn gây rắc rối cho ai cả.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make waves" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'in' (make waves in sth) hoặc 'among' (make waves among sb). Ví dụ: make waves in the market.

›"make waves" có nghĩa tích cực hay tiêu cực?

Có thể cả hai: tích cực khi chỉ sự đổi mới, tiêu cực khi gây rắc rối. Phụ thuộc vào ngữ cảnh.

›"make waves" khác "rock the boat" thế nào?

"make waves" có thể trung lập hoặc tích cực, trong khi "rock the boat" thường mang nghĩa tiêu cực (làm mất ổn định).

🧩 Cụm từ liên quan

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

#In the office