Thu hút sự chú ý của ai.
Định nghĩa (tiếng Anh): to attract somebody’s attention
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thu hút sự chú ý của ai.catch + sb’s eye
to attract somebody’s attention
Can you catch the waiter's eye?
Bạn có thể thu hút sự chú ý của người phục vụ không?
The bright sign caught everyone's eye.
Biển hiệu sáng đã thu hút sự chú ý của mọi người.
catch + sb’s eye
Tân ngữ là sở hữu cách (sb’s eye), không dùng đại từ nhân xưng (her/his eye).
🔗 Không tách được
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng với vật (the sign caught my eye) hoặc người (she caught his eye). Không tách 'eye' ra khỏi sở hữu cách.
Hình dung cái gì đó 'bắt' (catch) ánh mắt (eye) của ai đó, như mồi nhử cá.
catch somebody’s eye ↔ catch sight of sb/sth
'catch sb’s eye' là thu hút sự chú ý, 'catch sight of' là nhìn thấy ai/cái gì.
❌ She caught his eye when he was walking.
✓ She caught his eye as he was walking.
Dùng 'as' hoặc 'while' để chỉ thời điểm, không dùng 'when' trong trường hợp này.
❌ The poster caught eye of everyone.
✓ The poster caught everyone's eye.
'catch sb’s eye' là cụm cố định, không đảo vị trí.
Cụm này không đi với giới từ. Cấu trúc cố định là 'catch + sb’s eye'.
'catch sb’s eye' là thu hút sự chú ý, còn 'catch sight of' là nhìn thấy ai/cái gì.
Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, 'draw sb’s attention' thường phù hợp hơn.