学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Catch somebody’s eye là gì?

catch sb’s eye/kætʃ ˈsʌmwʌnz aɪ/(verb)

Thu hút sự chú ý của ai.

Định nghĩa (tiếng Anh): to attract somebody’s attention

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 32Trấn An Đồng Nghiệp Trước Buổi Gặp Khách - Nhận Xét Tính Cách Với It's + Adj + Of + Someone + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "catch somebody’s eye"

  1. 1. Thu hút sự chú ý của ai.catch + sb’s eye

    to attract somebody’s attention

    • Can you catch the waiter's eye?

      Bạn có thể thu hút sự chú ý của người phục vụ không?

    • The bright sign caught everyone's eye.

      Biển hiệu sáng đã thu hút sự chú ý của mọi người.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • catch + sb’s eye

    Tân ngữ là sở hữu cách (sb’s eye), không dùng đại từ nhân xưng (her/his eye).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng với vật (the sign caught my eye) hoặc người (she caught his eye). Không tách 'eye' ra khỏi sở hữu cách.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cái gì đó 'bắt' (catch) ánh mắt (eye) của ai đó, như mồi nhử cá.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • catch somebody’s eye ↔ catch sight of sb/sth

    'catch sb’s eye' là thu hút sự chú ý, 'catch sight of' là nhìn thấy ai/cái gì.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She caught his eye when he was walking.

    ✓ She caught his eye as he was walking.

    Dùng 'as' hoặc 'while' để chỉ thời điểm, không dùng 'when' trong trường hợp này.

  • ❌ The poster caught eye of everyone.

    ✓ The poster caught everyone's eye.

    'catch sb’s eye' là cụm cố định, không đảo vị trí.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • draw sb’s attention — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
  • grab sb’s attention — Mạnh mẽ hơn, thường dùng trong văn nói.

🔗 Cụm hay đi kèm

catch the teacher’s eyecatch the customer’s eyecatch someone’s eye across the room

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc váy đỏ của cô ấy đã thu hút sự chú ý của tôi.
  2. Ánh sáng lấp lánh của ngôi sao đã thu hút sự chú ý của anh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"catch somebody’s eye" đi với giới từ gì?

Cụm này không đi với giới từ. Cấu trúc cố định là 'catch + sb’s eye'.

›"catch somebody’s eye" khác "catch sight of" thế nào?

'catch sb’s eye' là thu hút sự chú ý, còn 'catch sight of' là nhìn thấy ai/cái gì.

›"catch somebody’s eye" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có thể dùng, nhưng trong văn viết trang trọng, 'draw sb’s attention' thường phù hợp hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

#Habits