学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

By heart là gì?

by heart/baɪ hɑːrt/(adverb)

thuộc lòng, thuộc lòng mà không cần nhìn

Định nghĩa (tiếng Anh): using only your memory

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 19Ngày Đầu Ở Tòa Soạn - Nói Việc Cần Làm Với It Is Necessary For Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "by heart"

  1. 1. thuộc lòng, nhớ kỹ mà không cần nhìn tài liệulearn/know/recite + sth + by heart

    to memorize something completely so that you can repeat it without looking

    • She learned the whole poem by heart.

      Cô ấy đã học thuộc lòng cả bài thơ.

    • Do you know the lyrics by heart?

      Bạn có thuộc lòng lời bài hát không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • V + sth + by heart

    Động từ thường là learn, know, recite, memorize. 'by heart' đứng sau tân ngữ.

  • by heart + (that-clause)

    Ít dùng, nhưng có thể: 'I know by heart that she loves me.'

Lưu ý khi dùng

Dùng khi nói về việc học thuộc lòng (bài thơ, lời bài hát, bài phát biểu). Không dùng cho việc nhớ các sự kiện hay kiến thức chung. Luôn đứng sau tân ngữ nếu có.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'heart' (trái tim) tượng trưng cho việc ghi nhớ sâu trong lòng, 'by' chỉ cách thức (bằng cách thuộc lòng).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • by heart ↔ from heart

    'from heart' = chân thành, xuất phát từ trái tim (vd: 'She spoke from the heart.').

Lỗi thường gặp

  • ❌ She knows by heart the poem.

    ✓ She knows the poem by heart.

    'by heart' luôn đứng sau tân ngữ (the poem), không đứng sau động từ.

  • ❌ I learned by heart it.

    ✓ I learned it by heart.

    Tân ngữ đại từ (it) phải đứng trước 'by heart'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • off by heart — Giống hệt, 'off by heart' nhấn mạnh hơn việc không cần nhìn tài liệu.
  • memorize — Động từ, nghĩa rộng hơn (có thể nhớ tạm thời).

🔗 Cụm hay đi kèm

learn by heartknow by heartrecite by heartmemorize by heart

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã học thuộc lòng bài thơ này.
  2. Cô ấy có thể hát thuộc lòng bài hát đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›by heart là gì?

'by heart' nghĩa là thuộc lòng, nhớ kỹ mà không cần nhìn tài liệu. Ví dụ: 'He can recite the speech by heart.'

›by heart đi với giới từ gì?

'by heart' là cụm cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Luôn dùng dạng 'by heart' sau tân ngữ.

›by heart khác off by heart thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'off by heart' nhấn mạnh hơn việc không cần nhìn (vd: 'She knows the script off by heart.'). 'by heart' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

🧩 Cụm từ liên quan

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

pile on

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

#Health problems