Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.
Định nghĩa (tiếng Anh): to use calories or energy by doing exercise
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.burn up + N
to use calories or energy by doing exercise
Surfing helps you burn up loads of calories per minute.
Lướt sóng giúp bạn đốt cháy rất nhiều calo mỗi phút.
Running burns up more energy than walking.
Chạy bộ đốt cháy nhiều năng lượng hơn đi bộ.
2. Tiêu hủy hoàn toàn bằng lửa.burn up + N
to destroy something completely by fire
The old documents were burned up in the fire.
Những tài liệu cũ đã bị thiêu hủy hoàn toàn trong đám cháy.
The spaceship burned up as it entered the atmosphere.
Tàu vũ trụ bị thiêu rụi khi đi vào bầu khí quyển.
S + burn(s) + up + N
Tân ngữ (N) là calo, năng lượng, hoặc vật bị đốt cháy.
S + burn + up
Dùng khi không có tân ngữ (vd: 'The fire burned up quickly').
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Trong nghĩa đốt calo, thường dùng với 'calories', 'energy', 'fat'. Có thể tách 'up' nếu tân ngữ là đại từ (vd: 'burn them up').
'Burn' là đốt, 'up' là hết sạch (như 'eat up' = ăn hết). Đốt CHÁY (up) calo nghĩa là tiêu hao hoàn toàn.
burn up ↔ burn down
Burn down nghĩa là thiêu rụi hoàn toàn một tòa nhà/cấu trúc, không phải đốt calo.
❌ She burns up it quickly.
✓ She burns it up quickly.
Nếu tân ngữ là đại từ ('it'), 'up' phải đứng sau đại từ.
❌ He burns up calories by eat junk food.
✓ He burns up calories by eating junk food.
Sau giới từ 'by' phải là V-ing, không phải động từ nguyên thể.
Có, nếu tân ngữ là đại từ: 'burn it up'. Nếu tân ngữ là danh từ, không tách: 'burn up calories'.
'Burn up' có thể là đốt calo hoặc thiêu hủy hoàn toàn; 'burn down' chỉ dùng cho việc thiêu rụi tòa nhà/cấu trúc.
Có, đặc biệt phổ biến khi nói về đốt calo (vd: 'This exercise burns up 500 calories').