Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi
Định nghĩa (tiếng Anh): to become very tired by trying to do too many things and going to bed late and getting up early
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏiburn the candle at both ends
To work too hard and stay up late at night, then get up early in the morning, causing exhaustion
If you keep burning the candle at both ends, you'll get sick.
Nếu bạn cứ làm việc quá sức như vậy, bạn sẽ ốm đấy.
She burned the candle at both ends to finish her thesis on time.
Cô ấy đã thức đêm dậy sớm để hoàn thành luận án đúng hạn.
burn the candle at both ends
Dùng độc lập trong câu, không thêm tân ngữ
keep + burning the candle at both ends
Thường đi với 'keep' để diễn tả thói quen xấu
Dùng để chỉ tình trạng làm việc quá sức dẫn đến kiệt sức. Thường mang sắc thái cảnh báo hoặc phê bình. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình ảnh: Đốt ngọn nến ở cả hai đầu sẽ làm nó cháy nhanh hơn và tàn lụi — giống như cơ thể sẽ kiệt sức nếu làm việc quá mức.
❌ He burns the candle at both end.
✓ He burns the candle at both ends.
'ends' luôn ở dạng số nhiều.
❌ She burned the candle at both ends for her job.
✓ She burned the candle at both ends to finish her job.
Cụm không đi trực tiếp với tân ngữ, cần có giới từ 'to' + động từ nguyên thể để chỉ mục đích.
Cụm từ này nghĩa là làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm dẫn đến mệt mỏi.
Có, thường dùng để miêu tả ai đó làm việc quá sức, hy sinh sức khỏe vì công việc hoặc học tập.
"Burn the candle at both ends" nhấn mạnh việc thức đêm dậy sớm, trong khi 'work around the clock' nhấn mạnh làm việc liên tục 24/24.