学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Burn out là gì?

burn out / burn sb out/bɝːn aʊt/(verb)

Kiệt sức, mệt mỏi vì làm việc quá sức

Định nghĩa (tiếng Anh): To become extremely tired or sick by working too hard over a period of time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 2Buổi Kiểm Tra Sức Khỏe Ở Công Ty - Nói Về Tác Động Của Áp Lực Với Be Affected By
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "burn out"

  1. 1. Trở nên cực kỳ mệt mỏi hoặc ốm yếu vì làm việc quá sức trong thời gian dàiburn out | burn oneself out

    To become exhausted or ill from working too hard over a long period

    • She burned out after months of working 12-hour days.

      Cô ấy kiệt sức sau nhiều tháng làm việc 12 tiếng mỗi ngày.

    • If you don’t take a break, you’ll burn yourself out.

      Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn sẽ kiệt sức đấy.

  2. 2. Ngừng cháy (ngọn lửa)burn out

    To stop burning; to go out

    • The candle burned out after two hours.

      Ngọn nến tắt sau hai giờ.

    • The fire burned out before the firefighters arrived.

      Ngọn lửa đã tắt trước khi lính cứu hỏa đến.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • burn out

    Không có tân ngữ, nghĩa 'kiệt sức' hoặc 'tắt lửa'

  • burn oneself out

    Tân ngữ là đại từ phản thân (myself/yourself) với nghĩa kiệt sức

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc (work). Với nghĩa 'kiệt sức', không tách được. Có thể dùng như danh từ 'burnout' (noun) để chỉ tình trạng kiệt sức.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung ngọn lửa (burn) tắt hết (out) sau khi cháy quá lâu → con người cũng 'tắt' sức lực sau khi làm việc quá sức.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • burn out ↔ burn down

    'burn down' có nghĩa 'đốt cháy hoàn toàn' (a building burns down), không liên quan đến kiệt sức

Lỗi thường gặp

  • ❌ He burned out himself.

    ✓ He burned himself out.

    Tân ngữ phản thân (himself) phải đứng giữa phrasal verb

  • ❌ She burned out from the stress.

    ✓ She burned out because of the stress.

    Không dùng 'from' trực tiếp sau 'burn out', dùng 'because of' hoặc 'from' trong câu chủ động (The stress burned her out)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • exhaust — Gần nghĩa nhưng 'burn out' nhấn mạnh quá trình lâu dài và hậu quả nghiêm trọng hơn
  • wear out — Gần nghĩa 'mệt mỏi' nhưng thường dùng cho đồ vật hơn là con người

↔️ Từ trái nghĩa

  • recharge — Nghĩa trái ngược: nạp lại năng lượng

🔗 Cụm hay đi kèm

burn out at workburn out from overworkfeel burned outavoid burning out

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cảm thấy kiệt sức sau ba tháng làm việc không nghỉ.
  2. Cô ấy đã làm việc quá sức đến nỗi suýt chút nữa thì burn out.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"burn out" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'from' (khi bị kiệt sức bởi cái gì) hoặc 'at' (burn out at work).

›"burn out" khác "burn down" thế nào?

"burn out" là kiệt sức hoặc lửa tắt; "burn down" là đốt cháy hoàn toàn (một tòa nhà).

›Danh từ của "burn out" là gì?

Danh từ là 'burnout' (uncountable noun), ví dụ: 'He's suffering from burnout.'

🧩 Cụm từ liên quan

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

spread yourself too thin

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

keep sb on one’s toes

Luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống

skill set

Bộ kỹ năng

don’t give up the day job

Nói đùa rằng ai đó không đủ giỏi để theo đuổi nghề mới, nên giữ công việc hiện tại.

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

#Employment