Trốn học hoặc trốn làm, bỏ học/bỏ làm sớm
Định nghĩa (tiếng Anh): to stay away from school or work when you should be there; to leave school or work early
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trốn học hoặc trốn làmbunk off (from + place)
to stay away from school or work without permission
He often bunks off from school to play video games.
Anh ấy thường trốn học để chơi điện tử.
She bunked off work yesterday to go shopping.
Cô ấy đã trốn làm hôm qua để đi mua sắm.
2. Rời khỏi trường/làm việc sớmbunk off (early)
to leave school or work early without permission
They bunked off early to catch the last train.
Họ đã rời công ty sớm để bắt chuyến tàu cuối.
He bunked off at noon and went home.
Anh ấy đã bỏ học từ trưa và về nhà.
S + bunk off (from + place)
Chủ ngữ + bunk off (có thể thêm giới từ 'from' để chỉ nơi trốn)
S + bunk off + (time)
Thêm thời gian nếu muốn nhấn mạnh (vd: early, at noon)
🔗 Không tách được
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu ở Anh. Không dùng trong văn viết chính thức. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (bunks off, bunked off, bunking off).
Tưởng tượng 'bunk' (giường) + 'off' (rời khỏi) = rời khỏi giường (trường/làm việc) mà không xin phép. Liên tưởng đến việc lén lút rời khỏi chỗ ngồi (bunk) ở trường hoặc văn phòng.
bunk off ↔ bunk up
'bunk up' có nghĩa là chia sẻ giường ngủ với ai đó, không liên quan đến trốn học/trốn làm
❌ He bunk off from school yesterday.
✓ He bunked off from school yesterday.
Quên chia động từ theo thì quá khứ (bunked off chứ không phải bunk off).
❌ She bunks off the school.
✓ She bunks off from school.
Thiếu giới từ 'from' khi chỉ nơi trốn (school/work).
'Bunk off' là trốn học hoặc trốn làm, thường không xin phép. Cụm này rất informal, chủ yếu dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Thường đi với 'from' để chỉ nơi trốn (vd: bunk off from school/work). Không dùng giới từ khác.
'Bunk off' informal hơn và có thể dùng cho cả trường học lẫn công việc. 'Skip school' chỉ dùng cho trốn học và ít informal hơn.