学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2Thân mật

Bunk off là gì?

bunk off/bʌŋk ɔːf/(verb)

Trốn học hoặc trốn làm, bỏ học/bỏ làm sớm

Định nghĩa (tiếng Anh): to stay away from school or work when you should be there; to leave school or work early

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 3Đi Khám Vì Sốt Và Đau Khuỷu Tay - Nói Về Lợi Ích Với Benefit From
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "bunk off"

  1. 1. Trốn học hoặc trốn làmbunk off (from + place)

    to stay away from school or work without permission

    • He often bunks off from school to play video games.

      Anh ấy thường trốn học để chơi điện tử.

    • She bunked off work yesterday to go shopping.

      Cô ấy đã trốn làm hôm qua để đi mua sắm.

  2. 2. Rời khỏi trường/làm việc sớmbunk off (early)

    to leave school or work early without permission

    • They bunked off early to catch the last train.

      Họ đã rời công ty sớm để bắt chuyến tàu cuối.

    • He bunked off at noon and went home.

      Anh ấy đã bỏ học từ trưa và về nhà.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + bunk off (from + place)

    Chủ ngữ + bunk off (có thể thêm giới từ 'from' để chỉ nơi trốn)

  • S + bunk off + (time)

    Thêm thời gian nếu muốn nhấn mạnh (vd: early, at noon)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu ở Anh. Không dùng trong văn viết chính thức. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (bunks off, bunked off, bunking off).

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng 'bunk' (giường) + 'off' (rời khỏi) = rời khỏi giường (trường/làm việc) mà không xin phép. Liên tưởng đến việc lén lút rời khỏi chỗ ngồi (bunk) ở trường hoặc văn phòng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • bunk off ↔ bunk up

    'bunk up' có nghĩa là chia sẻ giường ngủ với ai đó, không liên quan đến trốn học/trốn làm

Lỗi thường gặp

  • ❌ He bunk off from school yesterday.

    ✓ He bunked off from school yesterday.

    Quên chia động từ theo thì quá khứ (bunked off chứ không phải bunk off).

  • ❌ She bunks off the school.

    ✓ She bunks off from school.

    Thiếu giới từ 'from' khi chỉ nơi trốn (school/work).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • skip — Ít informal hơn 'bunk off', có thể dùng với trường học (skip school) hoặc công việc (skip work)
  • play truant — Chỉ dùng cho trốn học, không dùng cho trốn làm

🔗 Cụm hay đi kèm

bunk off from schoolbunk off from workbunk off earlybunk off to do sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm qua nó trốn học đi chơi game suốt ngày.
  2. Tôi đã từng trốn làm để đi xem phim với bạn bè.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›bunk off là gì?

'Bunk off' là trốn học hoặc trốn làm, thường không xin phép. Cụm này rất informal, chủ yếu dùng trong nói chuyện hàng ngày.

›bunk off đi với giới từ gì?

Thường đi với 'from' để chỉ nơi trốn (vd: bunk off from school/work). Không dùng giới từ khác.

›bunk off khác skip school thế nào?

'Bunk off' informal hơn và có thể dùng cho cả trường học lẫn công việc. 'Skip school' chỉ dùng cho trốn học và ít informal hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

#School life