chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện
Định nghĩa (tiếng Anh): to care for a child, teaching him or her how to behave, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thànhbring + sb + up
to care for and raise a child until they become an adult
She brought up five children on her own.
Bà ấy một mình nuôi dưỡng năm đứa trẻ.
My grandparents brought me up because my parents worked abroad.
Ông bà tôi đã nuôi dạy tôi vì bố mẹ tôi làm việc ở nước ngoài.
2. đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyệnbring + sth + up
to introduce or mention a subject for discussion
He didn’t want to bring up the topic of money.
Anh ấy không muốn đưa ra chủ đề tiền bạc.
She brought the issue up during the meeting.
Cô ấy đã đưa vấn đề ra thảo luận trong cuộc họp.
[Subject] + bring(s) + [object: person] + up
Với nghĩa nuôi dạy: tân ngữ là người (sb), có thể tách được nếu là đại từ (bring them up).
[Subject] + bring(s) + [object: thing] + up
Với nghĩa đưa ra chủ đề: tân ngữ là vật (sth), có thể tách được nếu là đại từ (bring it up).
S + bring + O + up
Tân ngữ (O) có thể là chủ đề (sth) hoặc người (sb).
bring up + V-ing
Dùng khi đề cập đến việc ai đó làm (VD: bring up working late).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Với nghĩa nuôi dạy: chủ ngữ thường là người chăm sóc (bố mẹ, ông bà). Với nghĩa đưa ra chủ đề: dùng trong ngữ cảnh trò chuyện, hội họp. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình dung hành động 'bring' (mang) đứa trẻ 'up' (lên) từ bé đến lớn — nuôi dạy. Hoặc 'bring' (mang) chủ đề 'up' (lên) bàn thảo luận.
bring up ↔ grow up
"Bring up" là hành động của người chăm sóc, còn 'grow up' là quá trình trưởng thành của đứa trẻ.
bring up ↔ bring about
'bring about' nghĩa là gây ra, dẫn đến (kết quả), còn 'bring up' là đề cập hoặc nuôi dưỡng.
❌ She brought up her children in the countryside.
✓ She brought her children up in the countryside.
Với tân ngữ là danh từ (her children), có thể đặt giữa hoặc sau 'up', nhưng dạng tách (bring + sb + up) phổ biến hơn.
❌ He brought it up the problem.
✓ He brought the problem up.
Không dùng 'it' và danh từ cùng lúc. Nếu dùng đại từ, phải là 'brought it up' (không có danh từ).
❌ She brought up it in the meeting.
✓ She brought it up in the meeting.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách phrasal verb: bring it up.
Cụm từ này có hai nghĩa chính: (1) nuôi dạy trẻ em, (2) đưa ra một chủ đề trong cuộc trò chuyện.
"Bring up" là hành động của người chăm sóc (bố mẹ nuôi con), còn 'grow up' là quá trình trưởng thành của đứa trẻ.
Có. Với tân ngữ là đại từ (it, them), phải tách: bring + it/them + up. Với danh từ, có thể tách hoặc không.