学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Bring up là gì?

bring sb up / bring sth up/brɪŋ ʌp/(verb)

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

Định nghĩa (tiếng Anh): to care for a child, teaching him or her how to behave, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 1Lỡ Tiệc Đính Hôn Của Đồng Nghiệp - Xin Lỗi Lịch Sự Với Apologize For
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "bring up"

  1. 1. chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thànhbring + sb + up

    to care for and raise a child until they become an adult

    • She brought up five children on her own.

      Bà ấy một mình nuôi dưỡng năm đứa trẻ.

    • My grandparents brought me up because my parents worked abroad.

      Ông bà tôi đã nuôi dạy tôi vì bố mẹ tôi làm việc ở nước ngoài.

  2. 2. đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyệnbring + sth + up

    to introduce or mention a subject for discussion

    • He didn’t want to bring up the topic of money.

      Anh ấy không muốn đưa ra chủ đề tiền bạc.

    • She brought the issue up during the meeting.

      Cô ấy đã đưa vấn đề ra thảo luận trong cuộc họp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + bring(s) + [object: person] + up

    Với nghĩa nuôi dạy: tân ngữ là người (sb), có thể tách được nếu là đại từ (bring them up).

  • [Subject] + bring(s) + [object: thing] + up

    Với nghĩa đưa ra chủ đề: tân ngữ là vật (sth), có thể tách được nếu là đại từ (bring it up).

  • S + bring + O + up

    Tân ngữ (O) có thể là chủ đề (sth) hoặc người (sb).

  • bring up + V-ing

    Dùng khi đề cập đến việc ai đó làm (VD: bring up working late).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Với nghĩa nuôi dạy: chủ ngữ thường là người chăm sóc (bố mẹ, ông bà). Với nghĩa đưa ra chủ đề: dùng trong ngữ cảnh trò chuyện, hội họp. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động 'bring' (mang) đứa trẻ 'up' (lên) từ bé đến lớn — nuôi dạy. Hoặc 'bring' (mang) chủ đề 'up' (lên) bàn thảo luận.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • bring up ↔ grow up

    "Bring up" là hành động của người chăm sóc, còn 'grow up' là quá trình trưởng thành của đứa trẻ.

  • bring up ↔ bring about

    'bring about' nghĩa là gây ra, dẫn đến (kết quả), còn 'bring up' là đề cập hoặc nuôi dưỡng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She brought up her children in the countryside.

    ✓ She brought her children up in the countryside.

    Với tân ngữ là danh từ (her children), có thể đặt giữa hoặc sau 'up', nhưng dạng tách (bring + sb + up) phổ biến hơn.

  • ❌ He brought it up the problem.

    ✓ He brought the problem up.

    Không dùng 'it' và danh từ cùng lúc. Nếu dùng đại từ, phải là 'brought it up' (không có danh từ).

  • ❌ She brought up it in the meeting.

    ✓ She brought it up in the meeting.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách phrasal verb: bring it up.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • raise — Giống nghĩa nuôi dạy, nhưng 'bring up' nhấn mạnh hơn vào việc dạy dỗ hành vi.
  • mention — Gần nghĩa với 'đưa ra chủ đề', nhưng 'bring up' nhấn mạnh hơn vào việc bắt đầu thảo luận.

↔️ Từ trái nghĩa

  • abandon — Bỏ rơi (trái nghĩa với nuôi dạy).

🔗 Cụm hay đi kèm

bring up a childbring up childrenbring up a difficult topicbring the subject upbring up a topicbring up an issue

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bà ngoại đã nuôi dưỡng tôi từ khi tôi còn nhỏ.
  2. Họ nuôi dưỡng đứa trẻ như con ruột của mình.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"bring up" là gì?

Cụm từ này có hai nghĩa chính: (1) nuôi dạy trẻ em, (2) đưa ra một chủ đề trong cuộc trò chuyện.

›"bring up" và "grow up" khác nhau thế nào?

"Bring up" là hành động của người chăm sóc (bố mẹ nuôi con), còn 'grow up' là quá trình trưởng thành của đứa trẻ.

›"bring up" có tách được không?

Có. Với tân ngữ là đại từ (it, them), phải tách: bring + it/them + up. Với danh từ, có thể tách hoặc không.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

#Family#Children#Effective learning#Business and life