làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực
Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody lose power or be defeated
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lựcbring + sb/sth + down
to cause someone to lose power or be defeated
The scandal may bring down the government.
Vụ bê bối có thể khiến chính phủ sụp đổ.
His poor management brought the company down.
Sự quản lý kém của ông đã khiến công ty phá sản.
2. hạ thấp, làm giảm (giá, nhiệt độ, v.v.)bring + sth + down
to reduce or lower something
The central bank is trying to bring inflation down.
Ngân hàng trung ương đang cố gắng hạ lạm phát.
We need to bring the temperature down in this room.
Chúng ta cần hạ nhiệt độ phòng này xuống.
[S] + bring + sb/sth + down
Chủ ngữ + bring + tân ngữ (người/vật) + down
[S] + be brought down + (by sth)
Dạng bị động: bị hạ bệ/giảm xuống bởi cái gì
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Có thể tách tân ngữ (nếu là đại từ) giữa 'bring' và 'down' (vd: bring it down). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
'Bring down' có thể hình dung như 'đưa (ai/cái gì) xuống' - xuống từ vị trí quyền lực (thất bại) hoặc xuống về mức độ (giá, nhiệt độ).
bring down ↔ bring in
bring in = đưa vào, mang lại (lợi nhuận, luật mới), bring down = hạ bệ, làm thất bại
❌ The scandal may bring the government down it.
✓ The scandal may bring the government down.
Không thêm đại từ 'it' sau 'down' vì 'the government' đã là tân ngữ đầy đủ.
❌ She brought down by her mistakes.
✓ Her mistakes brought her down.
Sai cấu trúc bị động. Cần chủ ngữ rõ ràng (Her mistakes) + bring + tân ngữ (her) + down.
Không cần thêm giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'bring + sb/sth + down'.
'bring down' là hạ bệ, làm thất bại; 'bring in' là đưa vào, mang lại (vd: bring in a new law).
Có, nếu tân ngữ là đại từ (vd: bring it down). Nếu là danh từ, không tách (vd: bring the government down).