Kiếm tiền nuôi gia đình
Định nghĩa (tiếng Anh): to earn money to live on
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Kiếm tiền để sinh sống, nuôi gia đìnhbring home the bacon
To earn money to support oneself or one's family
After losing his job, he struggled to bring home the bacon.
Sau khi mất việc, anh ấy đã phải vật lộn để kiếm tiền nuôi gia đình.
In many families, both parents bring home the bacon now.
Trong nhiều gia đình hiện nay, cả bố và mẹ đều đi kiếm tiền.
S + bring(s) home the bacon
Chủ ngữ + động từ 'bring' (chia theo thì) + home the bacon
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc công việc. Có nguồn gốc từ việc kiếm tiền mua thịt lợn (bacon) về nhà, thể hiện trách nhiệm tài chính. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (vd: *bring the bacon home for his family → SAI).
Hình ảnh người đàn ông xưa mang thịt lợn (bacon) về nhà sau một ngày làm việc — tượng trưng cho việc kiếm tiền nuôi gia đình.
❌ She brings the bacon home for her children.
✓ She brings home the bacon for her children.
Sai trật tự từ: 'home' phải đứng ngay sau 'bring' (không tách rời).
❌ He brought home the bacons.
✓ He brought home the bacon.
'Bacon' trong idiom này KHÔNG có dạng số nhiều.
Có, ví dụ: 'They both bring home the bacon.' (Cả hai đều kiếm tiền nuôi gia đình.)
"Bring home the bacon" nhấn mạnh trách nhiệm nuôi gia đình, trong khi 'earn a living' có nghĩa rộng hơn (kiếm sống cho bản thân).
Không nên, vì đây là idiom mang tính chất thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'earn a living' hoặc 'support one's family'.