làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)
Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody feel very unhappy
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm ai đó cảm thấy vô cùng buồn bã, đặc biệt là trong tình yêubreak + [possessive pronoun] + heart
to make someone feel very unhappy, especially in a romantic context
She broke his heart when she called off their engagement.
Cô ấy đã làm anh ấy vô cùng đau khổ khi hủy bỏ đính hôn.
It breaks my heart to see them suffering like this.
Thấy họ khổ sở như thế này khiến tôi vô cùng đau lòng.
[Subject] + break(s) + [possessive pronoun] + heart
Tân ngữ là đại từ sở hữu (my, his, her, their...) + heart
It + break(s) + [possessive pronoun] + heart + to + [infinitive]
Dùng trong cấu trúc 'It breaks my heart to...' để diễn tả cảm xúc
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, đặc biệt là tình yêu. Có thể dùng với động từ ở thì hiện tại ('breaks') để diễn tả cảm xúc hiện tại. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (KHÔNG 'break him heart').
Hình dung trái tim (heart) là một vật dễ vỡ (như ly thủy tinh), và 'break' là làm vỡ nó. Liên tưởng đến cảnh trái tim tan vỡ trong phim hoạt hình khi bị tổn thương tình cảm.
break somebody’s heart ↔ have a heart
'have a heart' nghĩa là có lòng trắc ẩn, còn 'break sb’s heart' là làm ai đó đau khổ
❌ She broke his heart when she left.
✓ She broke his heart when she left.
Câu này đúng, nhưng nhiều người Việt sai khi dùng 'the heart' (She broke the his heart). Lỗi là thêm 'the' không cần thiết.
❌ He broke me heart.
✓ He broke my heart.
Phải dùng đại từ sở hữu (my, your, his...) chứ không dùng đại từ nhân xưng (me, you, him...) trực tiếp.
Có, nhưng thường dùng trong tình yêu. Có thể dùng với bạn bè, gia đình nếu ngụ ý tình cảm sâu sắc (vd: It breaks my heart to see my child suffer).
'Break sb’s heart' mạnh hơn, thường dùng cho nỗi đau tình cảm sâu sắc, còn 'hurt sb’s feelings' nhẹ nhàng hơn, có thể dùng cho bất kỳ sự tổn thương nào.
Không, phải dùng đại từ sở hữu (my, his, her...). 'Break the heart' là sai ngữ pháp.