学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2Thân mật

Boss around là gì?

boss sb around/bɑːs əˈraʊnd/(verb)

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

Định nghĩa (tiếng Anh): to give orders to someone; to keep telling someone what to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 27Lần Đầu Điều Hành Cuộc Họp Công Trường - Nói Về Năng Lực Của Mình Và Người Khác Với Be Capable Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "boss around"

  1. 1. Sai khiến ai đó một cách hách dịch, không tôn trọngboss sb around

    to give orders to someone in a domineering or disrespectful way

    • He always bosses his younger siblings around.

      Anh ấy luôn ra lệnh cho các em mình một cách hách dịch.

    • Stop bossing me around! I can make my own decisions.

      Đừng có sai khiến tôi liên tục! Tôi có thể tự quyết định.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • boss + pronoun + around

    Tân ngữ là đại từ phải đứng giữa (boss him around, KHÔNG boss around him)

  • boss + noun + around

    Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau hoặc giữa (boss the intern around / boss around the intern)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường thể hiện sự bức xúc về việc ai đó lạm quyền. Thường đi với tân ngữ trực tiếp (người bị sai khiến).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'boss' (ông chủ) + 'around' (quanh quẩn) = ông chủ luôn quay quanh và ra lệnh cho mọi người.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He bosses around his employees.

    ✓ He bosses his employees around.

    Tân ngữ là danh từ 'his employees' có thể đứng sau 'boss' hoặc giữa, nhưng KHÔNG bao giờ đứng sau 'around' khi là đại từ.

  • ❌ She bosses around me.

    ✓ She bosses me around.

    Tân ngữ là đại từ 'me' BẮT BUỘC đứng giữa 'boss' và 'around'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • push sb around — Nghĩa tương tự, nhưng 'push around' nhấn mạnh sự áp bức, bắt nạt hơn
  • order sb about — Chính thức hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • follow sb’s lead — Làm theo sự hướng dẫn của ai đó thay vì ra lệnh

🔗 Cụm hay đi kèm

boss people aroundboss employees aroundboss someone around at workboss your siblings around

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy luôn mắng mỏ và ra lệnh tôi suốt ngày.
  2. Đừng có sai khiến tôi như thế!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"boss around" đi với giới từ gì?

Cụm này không đi kèm giới từ. Cấu trúc là 'boss + tân ngữ + around' (vd: boss him around).

›"boss around" khác "boss up" thế nào?

"boss around" là ra lệnh hách dịch, còn "boss up" (informal) là thể hiện sự tự tin, lãnh đạo (vd: She really bossed up during the presentation).

›"boss around" dùng trong văn trang trọng được không?

Không. Đây là cụm informal, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày hoặc thể hiện sự bức xúc. Trong văn viết trang trọng, dùng 'give orders to' hoặc 'dominate'.

🧩 Cụm từ liên quan

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

have a good head on one’s shoulders

Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

keep sth up

duy trì (mức độ, hoạt động) không để giảm xuống

#Being a good boss