đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo
Định nghĩa (tiếng Anh): to do early or pioneering work that others will follow up on
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm việc tiên phong, sáng tạo mà người khác sẽ học hỏi hoặc tiếp nốiblaze a trail (in sth)
to do something new and important that others will follow or develop further
Elon Musk blazed a trail in electric car technology.
Elon Musk đã đi tiên phong trong công nghệ ô tô điện.
She blazed a trail for women in science.
Cô ấy đã mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học.
S + blaze a trail (in + field)
Thường đi kèm với giới từ 'in' + lĩnh vực (vd: in fashion, in medicine).
Dùng trong ngữ cảnh ca ngợi sự đổi mới hoặc đóng góp quan trọng. Thường gặp trong báo chí, bài phát biểu. Không dùng ở thì tiếp diễn (*blazing a trail* ít tự nhiên).
Hình dung 'blaze' (đốt lửa) + 'trail' (đường mòn) → đốt lửa dọc đường để người sau có thể theo dấu → mở đường tiên phong.
blaze a trail ↔ blaze away
'Blaze away' có nghĩa bắn súng liên tục hoặc làm việc gì đó một cách mạnh mẽ, không liên quan đến tiên phong.
❌ He is blazing a trail in AI for years.
✓ He has blazed a trail in AI for years.
Không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn. Dùng thì hiện tại hoàn thành cho hành động kéo dài.
❌ She blazed a trail to the new market.
✓ She blazed a trail in the new market.
Dùng giới từ 'in' chứ không phải 'to' khi chỉ lĩnh vực.
Thường đi với 'in' + lĩnh vực (vd: *blaze a trail in education*). Có thể dùng 'for' + đối tượng hưởng lợi (vd: *blaze a trail for women*).
'Blaze a trail' nhấn mạnh vào hành động mở đường cụ thể, trong khi 'pioneer' có thể chỉ người hoặc hành động tiên phong nói chung.
Ít dùng trong văn nói thường ngày. Thường gặp trong văn viết, báo chí hoặc bài phát biểu.