学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Be worth its weight in gold là gì?

be worth its weight in gold/bi wɜːrθ ɪts weɪt ɪn ɡoʊld/(phrase)

cực kỳ quý giá, có giá trị rất lớn

Định nghĩa (tiếng Anh): to be extremely useful or valuable

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 18Tính Toán Chuyện Tiêu Tiền Thưởng - Nhấn Mạnh Điều Bắt Buộc Phải Làm Với It Is Essential That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be worth its weight in gold"

  1. 1. cực kỳ hữu ích hoặc có giá trị[Subject] + be + worth its weight in gold

    to be extremely useful or valuable

    • This invention is worth its weight in gold.

      Phát minh này quý giá vô cùng.

    • A good teacher is worth their weight in gold.

      Một giáo viên giỏi quý giá như vàng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be + worth its/his/her/their weight in gold

    Chú ý chia động từ 'be' theo chủ ngữ. 'its' có thể thay bằng đại từ sở hữu phù hợp (his, her, their).

  • [Subject] + seem/appear + worth its weight in gold

    Dùng với động từ liên kết để diễn tả sự xuất hiện hoặc cảm nhận.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh giá trị to lớn của ai/cái gì. Có thể thay 'its' bằng đại từ sở hữu phù hợp (his, her, their). Thường dùng với chủ ngữ là người hoặc vật có giá trị đặc biệt.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một vật nặng bằng vàng (gold) — nghĩa là giá trị của nó tương đương với trọng lượng của nó bằng vàng, tức là cực kỳ quý giá.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be worth its weight in gold ↔ be worth its salt

    'be worth its salt' nghĩa là xứng đáng với tiền lương/đầu tư, còn 'be worth its weight in gold' nhấn mạnh giá trị cực kỳ cao.

Lỗi thường gặp

  • ❌ This book is worth its weight in gold to me.

    ✓ This book is worth its weight in gold.

    Không thêm tân ngữ sau cụm này. Nếu muốn nói 'đối với tôi', dùng 'to me' trước hoặc sau câu (vd: To me, this book is worth its weight in gold).

  • ❌ She is worth her weight with gold.

    ✓ She is worth her weight in gold.

    Cụm cố định là 'in gold', không dùng giới từ khác như 'with' hoặc 'of'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be priceless — nhấn mạnh giá trị không thể định lượng bằng tiền
  • be invaluable — trang trọng hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu
  • be a godsend — nhấn mạnh sự may mắn hoặc cứu cánh

↔️ Từ trái nghĩa

  • be worthless — vô giá trị
  • be a waste of space — vô dụng, không có giá trị gì

🔗 Cụm hay đi kèm

a friend worth their weight in golda tool worth its weight in goldan advice worth its weight in gold

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc điện thoại cũ của ông tôi bây giờ quý như vàng.
  2. Kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực này thật sự vô giá.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›be worth its weight in gold đi với giới từ gì?

Cụm cố định là 'in gold'. Không dùng giới từ khác.

›be worth its weight in gold khác be priceless thế nào?

'be worth its weight in gold' nhấn mạnh giá trị cực kỳ cao (có thể định lượng được), còn 'be priceless' nhấn mạnh giá trị không thể định lượng bằng tiền.

›be worth its weight in gold dùng trong văn trang trọng được không?

Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'be invaluable' hoặc 'be of immense value' để thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

#Technology and science