cực kỳ quý giá, có giá trị rất lớn
Định nghĩa (tiếng Anh): to be extremely useful or valuable
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cực kỳ hữu ích hoặc có giá trị[Subject] + be + worth its weight in gold
to be extremely useful or valuable
This invention is worth its weight in gold.
Phát minh này quý giá vô cùng.
A good teacher is worth their weight in gold.
Một giáo viên giỏi quý giá như vàng.
[Subject] + be + worth its/his/her/their weight in gold
Chú ý chia động từ 'be' theo chủ ngữ. 'its' có thể thay bằng đại từ sở hữu phù hợp (his, her, their).
[Subject] + seem/appear + worth its weight in gold
Dùng với động từ liên kết để diễn tả sự xuất hiện hoặc cảm nhận.
Thường dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh giá trị to lớn của ai/cái gì. Có thể thay 'its' bằng đại từ sở hữu phù hợp (his, her, their). Thường dùng với chủ ngữ là người hoặc vật có giá trị đặc biệt.
Hình dung một vật nặng bằng vàng (gold) — nghĩa là giá trị của nó tương đương với trọng lượng của nó bằng vàng, tức là cực kỳ quý giá.
be worth its weight in gold ↔ be worth its salt
'be worth its salt' nghĩa là xứng đáng với tiền lương/đầu tư, còn 'be worth its weight in gold' nhấn mạnh giá trị cực kỳ cao.
❌ This book is worth its weight in gold to me.
✓ This book is worth its weight in gold.
Không thêm tân ngữ sau cụm này. Nếu muốn nói 'đối với tôi', dùng 'to me' trước hoặc sau câu (vd: To me, this book is worth its weight in gold).
❌ She is worth her weight with gold.
✓ She is worth her weight in gold.
Cụm cố định là 'in gold', không dùng giới từ khác như 'with' hoặc 'of'.
Cụm cố định là 'in gold'. Không dùng giới từ khác.
'be worth its weight in gold' nhấn mạnh giá trị cực kỳ cao (có thể định lượng được), còn 'be priceless' nhấn mạnh giá trị không thể định lượng bằng tiền.
Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'be invaluable' hoặc 'be of immense value' để thay thế.