学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

Be on the watch là gì?

be on the watch (for sb/sth)/bi ˈɑːn ðə wɑːtʃ/(phrase)

cảnh giác, để ý quan sát điều gì đó (thường là nguy hiểm)

Định nghĩa (tiếng Anh): be carefully looking out for something, especially a possible danger

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 48Hỗ Trợ Đồng Nghiệp Sau Một Cuộc Gọi Căng Thẳng - Nói Về Việc Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be on the watch"

  1. 1. cảnh giác, sẵn sàng phát hiện nguy hiểm hoặc cơ hộibe on the watch for + N

    to be alert and ready to notice something, especially a danger or opportunity

    • Be on the watch for pickpockets in crowded areas.

      Hãy cảnh giác với những kẻ móc túi ở nơi đông người.

    • Scientists are on the watch for signs of volcanic activity.

      Các nhà khoa học đang cảnh giác với những dấu hiệu của hoạt động núi lửa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be on the watch for + N

    Dùng để chỉ đối tượng cần quan sát (vd: for warning signs)

  • keep/remain on the watch

    Dùng để nhấn mạnh trạng thái kéo dài

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc khuyên nhủ. Luôn đi kèm với 'for' + đối tượng (nếu có). Có thể dùng ở thì hiện tại tiếp diễn (are on the watch) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn là một người lính gác ('watch' = canh gác) trên tháp canh ('on the watch'), luôn quan sát xung quanh để phát hiện kẻ địch.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be on the watch ↔ on the lookout

    'On the lookout' và 'be on the watch' có nghĩa gần giống, nhưng 'on the lookout' thường dùng trong văn nói hàng ngày, còn 'be on the watch' mang sắc thái cảnh báo mạnh mẽ hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Be on the watch the suspicious person.

    ✓ Be on the watch for the suspicious person.

    Bắt buộc phải có giới từ 'for' trước đối tượng cần quan sát.

  • ❌ She is on the watch that he doesn’t escape.

    ✓ She is on the watch to make sure he doesn’t escape.

    Không dùng 'that' sau 'on the watch'. Dùng 'to + V' hoặc 'for + N' để chỉ mục đích.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep an eye out — Nghĩa tương tự, nhưng 'be on the watch' mang sắc thái chính thức hơn
  • stay alert — Chỉ trạng thái tỉnh táo, không nhấn mạnh vào hành động quan sát chủ động

↔️ Từ trái nghĩa

  • let one's guard down — Lơ là cảnh giác, trái ngược với 'be on the watch'

🔗 Cụm hay đi kèm

be on the watch for dangerbe on the watch for opportunitieskeep on the watchremain on the watch

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cảnh sát luôn cảnh giác với những kẻ trộm trong khu vực này.
  2. Hãy cảnh giác với những email lừa đảo nhé!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Be on the watch đi với giới từ gì?

Luôn đi với 'for' + đối tượng (vd: be on the watch for thieves). Không dùng với 'at' hay 'to'.

›Be on the watch khác on the lookout thế nào?

'Be on the watch' mang sắc thái chính thức, thường dùng trong cảnh báo (vd: cảnh sát, quân đội), còn 'on the lookout' thân mật hơn, dùng trong cuộc sống hàng ngày.

›Có thể dùng 'be on the watch' mà không có 'for' không?

Có, nhưng hiếm. Ví dụ: 'The guards are on the watch.' (nhấn mạnh trạng thái cảnh giác chung). Thường nên có 'for' để rõ nghĩa.

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Daily activities