学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2Thân mật

Be on about là gì?

be on about sth/bi ɑːn əˈbaʊt/(verb)

nói về cái gì, ám chỉ cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to talk about something; to mean something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 48Hỗ Trợ Đồng Nghiệp Sau Một Cuộc Gọi Căng Thẳng - Nói Về Việc Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be on about"

  1. 1. nói về, bàn luận về điều gìbe on about sth

    to talk about something

    • What are you on about? I don’t understand.

      Anh đang nói về cái gì thế? Tôi không hiểu.

    • He was on about his new project for hours.

      Anh ấy nói về dự án mới của mình suốt mấy giờ liền.

  2. 2. ám chỉ, có ý nói đến điều gìbe on about sth

    to mean or refer to something

    • I didn’t know what he was on about with that comment.

      Tôi không biết anh ấy ám chỉ gì với lời bình luận đó.

    • She’s always on about saving money.

      Cô ấy lúc nào cũng nói về việc tiết kiệm tiền.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be on about sth

    Luôn đi kèm với tân ngữ (sth) hoặc câu hỏi (what... on about).

  • be on about + V-ing

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với danh động từ (vd: on about leaving).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chú ý: không tách 'about' khỏi 'on' (không thể nói 'be about on sth').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'on about' như đang 'lên tiếng' (on) về một chủ đề nào đó (about). Giống như đang 'on stage' để nói về 'about' một vấn đề.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be on about ↔ be up to

    "be on about" nói về chủ đề đang bàn luận, còn "be up to" nói về hành động đang làm (vd: What are you up to? = Bạn đang làm gì?).

Lỗi thường gặp

  • ❌ What is he on about it?

    ✓ What is he on about?

    Không thêm tân ngữ 'it' sau 'on about' vì cụm này đã ngụ ý tân ngữ trong câu hỏi.

  • ❌ She is on about it for hours.

    ✓ She was on about it for hours.

    Phải chia động từ 'be' đúng thì (quá khứ 'was' nếu hành động đã xảy ra).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • talk about — trung lập hơn, dùng được trong cả văn nói và viết
  • go on about — giống nghĩa, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc nói dai, lặp đi lặp lại

🔗 Cụm hay đi kèm

be on about somethingwhat are you on about?keep on about somethingalways on about something

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy lúc nào cũng nói về cái dự án mới của công ty.
  2. Bạn đang ám chỉ cái gì khi nói thế?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be on about" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, chỉ dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng.

›"be on about" khác "talk about" thế nào?

"Be on about" thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi bực bội (nói dai), còn "talk about" trung lập hơn.

›"be on about" có tách được không?

Không. 'On' và 'about' không bao giờ tách rời nhau trong cụm này.

🧩 Cụm từ liên quan

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

pile on

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

#Health problems