Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to be extremely interested in or worried by a particular subject and spend an unreasonably large amount of time thinking about it
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bị ám ảnh hoặc suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề nào đóbe hung up on + sth
to be obsessed with or overly concerned about something
She is hung up on her husband’s mistakes and that’s why they argue all the time.
Cô ấy ám ảnh về những lỗi lầm của chồng nên họ cứ cãi nhau suốt.
He’s been hung up on that one comment for weeks.
Anh ấy bị ám ảnh bởi một lời bình luận đó suốt nhiều tuần nay.
[S] + be hung up on + O
O là danh từ hoặc V-ing (hiếm). Thường dùng ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
[S] + get hung up on + O
Dạng chủ động, nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh quá trình bắt đầu ám ảnh.
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để diễn tả sự ám ảnh hoặc bận tâm thái quá. Thường mang sắc thái tiêu cực. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình dung 'hung up' như treo điện thoại lên (hang up) nhưng không thôi suy nghĩ về cuộc gọi đó. 'On' chỉ đối tượng ám ảnh.
be hung up on ↔ hang up
'hang up' nghĩa là treo điện thoại hoặc treo đồ vật, không có nghĩa ám ảnh.
❌ She hung up on her mistakes.
✓ She is hung up on her mistakes.
Cụm này luôn đi với 'be' (hoặc 'get'), không dùng đơn thuần là 'hung up'.
❌ He’s hung up on to finish the project.
✓ He’s hung up on finishing the project.
Sau 'hung up on' dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng to-inf.
Cụm đã bao gồm giới từ 'on'. Không thêm giới từ nào khác.
"be hung up on" thường mang nghĩa tiêu cực (ám ảnh về điều tiêu cực), còn 'obsessed with' có thể trung tính hoặc tích cực.
Không. Đây là cụm informal, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.