学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1

Be hesitant about something là gì?

be hesitant about something/bi ˈhɛzɪtənt ˈəbaʊt ˈsʌmθɪŋ/(phrase)

Do dự, lưỡng lự về điều gì đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): To feel uncertain or reluctant about doing or saying something.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 31Lời Đề Nghị Dẫn Dắt Dự Án Ở Vùng Hẻo Lánh - Nhận Xét Về Một Việc Với It + Be + Adj + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be hesitant about something"

  1. 1. Cảm thấy không chắc chắn hoặc ngại ngần khi phải quyết định hoặc hành động.be hesitant about + N/V-ing

    To feel uncertain or reluctant about doing or saying something.

    • He was hesitant about accepting the job offer because of the long commute.

      Anh ấy do dự về việc chấp nhận lời mời việc vì quãng đường đi làm quá xa.

    • She’s hesitant about speaking in public.

      Cô ấy ngại ngần khi phải nói trước đám đông.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be hesitant about + N

    Dùng khi do dự về một danh từ (sự việc, quyết định).

  • be hesitant about + V-ing

    Dùng khi do dự về một hành động.

  • be hesitant + to V

    Cũng phổ biến, nhưng có sắc thái nhấn mạnh sự miễn cưỡng hơn.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết. 'Hesitant' là tính từ, luôn đi kèm với 'be' hoặc động từ liên kết. Có thể thay thế bằng 'reluctant' (mạnh hơn) hoặc 'unsure' (nhẹ hơn).

Mẹo nhớ nhanh

Từ 'hesitant' có gốc Latin 'haesitare' (dừng lại, do dự). Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước cửa, 'hesitant' (do dự) có nên bước vào hay không.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be hesitant about something ↔ be hesitant to do something

    Cả hai đều đúng, nhưng 'be hesitant about + V-ing' nhấn mạnh sự do dự về hành động, còn 'be hesitant to + V' nhấn mạnh sự miễn cưỡng thực hiện hành động.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She hesitant about the decision.

    ✓ She is hesitant about the decision.

    'Hesitant' là tính từ, cần động từ 'be' hoặc liên từ trước nó.

  • ❌ He was hesitant to accepting the offer.

    ✓ He was hesitant to accept the offer.

    Sau 'hesitant to' phải là động từ nguyên thể (to + V), không dùng V-ing.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be reluctant to do something — Cũng có nghĩa do dự, nhưng nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc không muốn làm điều gì đó.
  • have second thoughts about something — Có nghĩa là suy nghĩ lại, thường sau khi đã quyết định, mang sắc thái hoài nghi hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be eager to do something — Hào hứng, mong muốn làm điều gì đó, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

be hesitant about making a decisionbe hesitant about expressing one's opinionbe hesitant to commitbe hesitant to speak up

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi do dự về quyết định này.
  2. Anh ấy lưỡng lự không biết có nên nhận công việc mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be hesitant about" và "be hesitant to" khác nhau thế nào?

Cả hai đều có nghĩa do dự, nhưng 'be hesitant about + N/V-ing' nhấn mạnh sự do dự về đối tượng/sự việc, còn 'be hesitant to + V' nhấn mạnh sự miễn cưỡng thực hiện hành động.

›"be hesitant about" đi với giới từ nào khác không?

Thường chỉ đi với 'about'. Có thể dùng 'be hesitant over' (ít phổ biến hơn) trong văn viết Anh-Anh.

›Có thể dùng "hesitant" như trạng từ không?

Không. Trạng từ tương ứng là 'hesitantly'. Ví dụ: 'She answered hesitantly'.

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

#School life