学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

Be acquainted with là gì?

be acquainted with sb/sth/biː əˈkweɪntɪd wɪθ/(phrase)

quen biết hoặc có kiến thức về ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to know someone socially, often through personal contact

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 46Lên Kế Hoạch Buổi Tối Cho Khách Hàng Ở Lễ Hội Nghệ Thuật - Nói Về Dự Đoán Chung Với It Is Expected That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be acquainted with"

  1. 1. quen biết ai đó (thường qua tiếp xúc xã hội)be acquainted with + sb

    to know someone socially, often through personal contact

    • I am acquainted with your manager from our last meeting.

      Tôi quen biết quản lý của bạn từ cuộc gặp lần trước.

    • She’s been acquainted with the CEO for years.

      Cô ấy quen biết CEO từ nhiều năm nay.

  2. 2. có kiến thức hoặc hiểu biết về điều gìbe acquainted with + sth

    to have knowledge or familiarity with something

    • He is well acquainted with the company’s policies.

      Anh ấy rất am hiểu các chính sách của công ty.

    • Are you acquainted with the rules of chess?

      Bạn có biết luật chơi cờ vua không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be (not) acquainted with + sb/sth

    Luôn dùng ‘be’ (không dùng ‘get’ hay ‘become’). ‘Acquainted’ không đổi hình thái.

  • S + be acquainted with + V-ing

    Ít dùng, nhưng có thể: ‘be acquainted with doing sth’ (quen với việc làm gì).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không dùng ‘acquainted’ đơn lẻ (luôn đi với ‘with’). ‘Acquainted’ là tính từ, không chia thì hay thể.

Mẹo nhớ nhanh

‘Acquaint’ (v) = làm quen, ‘acquainted’ (adj) = đã quen. Hình dung ‘acquaint’ như ‘a-quaint’ (quaint = cổ xưa), nghĩa là ‘làm quen với cái cũ’ → quen biết.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be acquainted with ↔ acquaint sb with sth

    ‘Acquaint sb with sth’ = làm cho ai biết về cái gì (động từ), còn ‘be acquainted with’ là trạng thái (tính từ).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I acquainted with her last year.

    ✓ I became acquainted with her last year.

    ‘Acquainted’ là tính từ, không dùng như động từ. Muốn diễn tả quá trình, dùng ‘become acquainted with’.

  • ❌ She is acquainted to the new software.

    ✓ She is acquainted with the new software.

    Luôn dùng giới từ ‘with’, không dùng ‘to’.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be familiar with — Gần nghĩa nhưng ‘familiar’ nhấn mạnh sự thân thuộc, ‘acquainted’ nhấn mạnh sự tiếp xúc ban đầu.
  • know — ‘Know’ đơn giản hơn, dùng rộng rãi; ‘be acquainted with’ trang trọng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be unfamiliar with — không quen biết/không am hiểu
  • be unaware of — không biết về

🔗 Cụm hay đi kèm

be well acquainted with sb/sthbe personally acquainted with sbbe acquainted with the factsbe acquainted with the situation

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi quen biết anh ấy từ khi còn học đại học.
  2. Bạn có quen biết với luật sư mới không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›‘be acquainted with’ đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ ‘with’. Không dùng ‘to’ hay ‘about’.

›‘be acquainted with’ khác ‘know’ thế nào?

‘Be acquainted with’ trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. ‘Know’ đơn giản và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

›Có thể nói ‘I acquainted her’ không?

Không. ‘Acquaint’ là ngoại động từ, nhưng phải dùng cấu trúc ‘acquaint sb with sth’ (vd: ‘I acquainted her with the rules’).

🧩 Cụm từ liên quan

be familiar with sth

quen thuộc với cái gì

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

#People