đang ở đỉnh cao của khả năng, trình độ
Định nghĩa (tiếng Anh): be performing as well as one can
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đang ở đỉnh cao của khả năng, trình độbe + at the top of one’s game
performing at the highest level of one’s ability
Adele is at the top of her game with her latest album.
Adele đang ở đỉnh cao sự nghiệp với album mới nhất của mình.
After years of training, he’s finally at the top of his game.
Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của bản thân.
be + at the top of one’s game
Thường đứng sau động từ 'be' hoặc các động từ trạng thái như 'stay', 'remain'.
reach + the top of one’s game
Dùng với động từ chỉ sự đạt được như 'reach', 'achieve'.
Dùng để miêu tả ai đó đang thể hiện xuất sắc nhất có thể, thường trong lĩnh vực nghề nghiệp, thể thao hoặc nghệ thuật. Cụm này mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
Hình dung một vận động viên leo đến đỉnh núi (top of the mountain) – đó là lúc họ chơi hay nhất. 'Game' ở đây không chỉ là trò chơi mà còn chỉ lĩnh vực hoạt động (game = field/area of activity).
at the top of one’s game ↔ on top of the world
'on top of the world' là cảm giác hạnh phúc tột độ, còn 'at the top of one’s game' là khả năng xuất sắc.
❌ She is at the top of her game in singing.
✓ She is at the top of her game in singing.
Câu đúng ngữ pháp, nhưng lưu ý: không dùng 'the' trước 'singing' (sai: 'the singing').
❌ He is at top of his game.
✓ He is at the top of his game.
Thiếu mạo từ 'the' trước 'top' – cụm cố định là 'at the top of'.
Là cụm từ chỉ ai đó đang thể hiện ở mức tốt nhất, xuất sắc nhất trong lĩnh vực của mình. Ví dụ: 'The team is at the top of their game this season.' (Đội đang chơi hay nhất mùa giải này.).
'At the top of one’s game' nhấn mạnh vào khả năng hiện tại, trong khi 'at one’s peak' có thể chỉ thời điểm đỉnh cao (dù không còn giữ được).
Có, cụm này có sắc thái neutral, thích hợp cho cả văn nói và văn viết trang trọng.