学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2

At sb's knee là gì?

at sb's knee/æt ˈsʌmwʌnz niː/(phrase)

Từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): when you were very young

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 1Album Ảnh Gia Đình Cũ - Nói Về Sự Cố Gắng Với Make An Effort To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at sb's knee"

  1. 1. Học được điều gì đó từ ai đó khi còn rất nhỏ, thường là từ cha mẹ hay ông bàlearn + sth + at + sb's knee

    to learn something from someone when you were very young

    • She learned to sing at her mother's knee.

      Cô ấy học hát từ khi còn nhỏ dưới sự dạy dỗ của mẹ.

    • I heard these stories at my grandfather's knee.

      Tôi nghe những câu chuyện này từ ông tôi khi còn bé.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • at + possessive pronoun + knee

    Sở hữu cách (my, his, her...) + knee. Thường đi kèm với động từ 'learn', 'hear'.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh kể chuyện, hồi ức. Thường mang sắc thái hoài niệm, ấm cúng. Không dùng với nghĩa đen (vị trí đầu gối).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh đứa trẻ ngồi bên chân bố/mẹ nghe kể chuyện — 'knee' (đầu gối) tượng trưng cho sự gần gũi, dạy dỗ từ thuở ấu thơ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at sb's knee ↔ on sb's knee

    Nghĩa đen: ngồi trên đầu gối của ai đó (vd: a child on his father's knee).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She learned to cook at her mother knee.

    ✓ She learned to cook at her mother's knee.

    Thiếu sở hữu cách ('s). Cấu trúc đúng là 'at + sb's knee'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • from an early age — Nói chung về thời gian, không nhấn mạnh vào người dạy.
  • under sb's guidance — Trang trọng hơn, nhấn mạnh vào sự hướng dẫn của người khác.

🔗 Cụm hay đi kèm

learn at sb's kneehear stories at sb's kneegrow up at sb's knee

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi học nấu ăn từ khi còn rất nhỏ dưới sự dạy dỗ của bà.
  2. Anh ấy được dạy dỗ về đạo đức từ khi còn bé dưới sự hướng dẫn của cha.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at sb's knee" có nghĩa là ngồi trên đầu gối không?

Không. Đây là thành ngữ mang nghĩa bóng: học từ ai đó khi còn rất nhỏ. Nếu muốn nói ngồi trên đầu gối, dùng 'on sb's knee'.

›"at sb's knee" dùng với động từ nào?

Thường đi với 'learn', 'hear', 'grow up' (vd: learn at my grandmother's knee).

›Dùng "at sb's knee" trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm từ này phù hợp với văn viết, đặc biệt là kể chuyện hay hồi ức.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

#Family#Family problems