学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

At risk from/of sth là gì?

at risk from/of sth/æt rɪsk frʌm/əv ˈsʌmθɪŋ/(phrase)

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): in danger of something unpleasant or harmful happening

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 2Buổi Kiểm Tra Sức Khỏe Ở Công Ty - Nói Về Tác Động Của Áp Lực Với Be Affected By
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at risk from/of sth"

  1. 1. Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gìbe at risk from/of + N/noun phrase

    in a situation where something harmful or unpleasant might happen

    • Some animals are more at risk than others.

      Một số loài động vật có nguy cơ cao hơn những loài khác.

    • Children are at risk of catching the flu during winter.

      Trẻ em có nguy cơ mắc cúm vào mùa đông.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be at risk from + N

    Dùng 'from' khi chỉ nguồn gốc gây hại (vd: at risk from pollution)

  • be at risk of + N/V-ing

    Dùng 'of' khi chỉ hậu quả có thể xảy ra (vd: at risk of drowning)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, an toàn hoặc môi trường. 'From' nhấn mạnh nguồn gây nguy hiểm, 'of' nhấn mạnh hậu quả có thể xảy ra. Không dùng với người (không nói 'at risk from him').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'at risk' như đứng trên mép vực (at the edge of risk) - luôn có điều gì đó có thể đẩy bạn xuống.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at risk from/of sth ↔ in risk

    "At risk" là cụm đúng, "in risk" là sai ngữ pháp

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is at risk to lose his job.

    ✓ He is at risk of losing his job.

    Sau 'at risk' dùng 'of + V-ing/danh từ', không dùng 'to + V'

  • ❌ The building is at risk from collapse.

    ✓ The building is at risk of collapsing.

    Với hậu quả (collapse), dùng 'of + V-ing' thay vì 'from + N'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in danger of — Gần nghĩa nhất, có thể thay thế trong hầu hết trường hợp
  • vulnerable to — Nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • safe from — An toàn khỏi điều gì

🔗 Cụm hay đi kèm

be at risk of extinctionput sb at risk fromreduce the risk of

✍️ Luyện dịch câu

  1. Những loài động vật quý hiếm đang có nguy cơ bị tuyệt chủng bởi sự săn bắn trái phép.
  2. Cô ấy lo lắng rằng con mình có nguy cơ bị bệnh nếu không tiêm vắc-xin.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at risk from" và "at risk of" khác nhau thế nào?

"From" chỉ nguồn gây hại (vd: at risk from air pollution), "of" chỉ hậu quả có thể xảy ra (vd: at risk of getting sick).

›"at risk" đi với giới từ gì?

Đi với 'from' (nguồn gây hại) hoặc 'of' (hậu quả). Không bao giờ đi với 'to'.

›"at risk" dùng cho người hay vật?

Dùng cho cả người và vật, nhưng không dùng trực tiếp với người (vd: không nói 'at risk from him' mà nói 'at risk from his actions').

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

run wild

phát triển tự do không kiểm soát

#Animals and natural world