Bằng mọi giá, dù phải hy sinh hoặc nỗ lực thế nào đi chăng nữa.
Định nghĩa (tiếng Anh): whatever is needed to achieve something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dù phải trả giá hoặc hy sinh thế nào đi nữa để đạt được điều gì đó.V / must / have to + V + at all costs
No matter what the cost or effort is, in order to achieve something.
You must protect your password at all costs.
Bạn phải bảo vệ mật khẩu của mình bằng mọi giá.
She wanted to win at all costs.
Cô ấy muốn thắng bằng mọi giá.
S + must / have to / should + V + at all costs
Thường đi sau động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từ để nhấn mạnh sự cần thiết.
V + at all costs
Đứng cuối câu, bổ nghĩa cho động từ chính.
Dùng trong cả văn nói và văn viết, thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (vd: 'avoid at all costs' là chấp nhận được).
Hình dung 'costs' (chi phí) ở đây không chỉ là tiền bạc mà là mọi thứ bạn phải bỏ ra—thời gian, công sức, thậm chí an toàn—để đạt mục tiêu.
at all costs ↔ at any cost
Cả hai đều có nghĩa 'bằng mọi giá', nhưng 'at all costs' nhấn mạnh hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
❌ He will do it at all cost.
✓ He will do it at all costs.
'Costs' luôn ở dạng số nhiều trong cụm này.
❌ She succeeded at all costs.
✓ She succeeded, but at a high cost.
"At all costs" thường đi với hành động chưa xảy ra (quyết tâm), không dùng để miêu tả kết quả đã hoàn thành.
Cụm từ này nghĩa là 'bằng mọi giá', tức là sẵn sàng hy sinh hoặc nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó. Ví dụ: 'We must defend our principles at all costs.'
Hầu như giống nhau, nhưng 'at all costs' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết tâm hơn, thường dùng trong văn viết.
Có, cụm này phù hợp trong cả văn nói lẫn văn viết, bao gồm học thuật. Ví dụ: 'The experiment must be conducted at all costs.'