Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai
Định nghĩa (tiếng Anh): in very good physical condition
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo daibe as fit as a fiddle
to be in excellent physical condition
Despite being 70, my dad is as fit as a fiddle.
Mặc dù đã 70 tuổi, bố tôi vẫn khỏe như vâm.
After the training program, she’s as fit as a fiddle.
Sau chương trình huấn luyện, cô ấy khỏe mạnh vô cùng.
[Subject] + be (am/is/are/was/were) + as fit as a fiddle
Luôn dùng cấu trúc so sánh 'as...as' với động từ 'be'.
[Subject] + look/feel + as fit as a fiddle
Có thể kết hợp với các động từ cảm giác như 'look', 'feel'.
be as fit as a fiddle
Luôn dùng ở dạng so sánh bằng, không thay đổi cấu trúc.
Idiom này dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với động từ 'be', 'look', hoặc 'feel'. Không dùng trong văn viết học thuật.
Hình ảnh liên tưởng: đàn vĩ cầm (fiddle) luôn được bảo quản cẩn thận, dây đàn căng tốt → âm thanh hay, tượng trưng cho sức khỏe tốt. 'Fit' ở đây nghĩa là khỏe mạnh chứ không phải 'vừa vặn'.
as fit as a fiddle ↔ as fit as a flea
Cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và 'flea' (con bọ chét) có vẻ kém tích cực hơn.
❌ He is fit as a fiddle.
✓ He is as fit as a fiddle.
Thiếu 'as' đầu tiên – cấu trúc so sánh 'as...as' bắt buộc phải đầy đủ.
❌ She looks fit like a fiddle.
✓ She looks as fit as a fiddle.
Không thể thay 'as...as' bằng 'like' trong idiom này.
❌ She feels as fit like a fiddle.
✓ She feels as fit as a fiddle.
Sai giới từ: so sánh bằng dùng 'as...as', không dùng 'like'.
Là idiom chỉ người có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai. Xuất phát từ việc đàn vĩ cầm (fiddle) được chăm sóc tốt sẽ cho âm thanh hay.
Không nên. Đây là idiom mang tính chất không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
Không. 'As fit as a fiddle' là cụm cố định, không thể thay đổi từ trong đó.